slurry - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) Gốc: 'slur' + hậu tố '-y'. (b) Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Pháp cổ 'eslure' (trượt) → tiếng Anh trung cổ. (c) Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một hỗn hợp đặc sẽ trượt xuống dốc, minh họa cách mà các hỗn hợp kết hợp các yếu tố để tạo ra chuyển động và dòng chảy.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSlurry là một hỗn hợp đặc, trong đó chất lỏng mang theo các hạt rắn. Trong tiếng Việt, thuật ngữ này hay dùng trong xây dựng, khai thác và nông nghiệp. Ví dụ, slurry xi măng khi trộn bê tông, slurry bã thải trong tuyển khoáng, hoặc slurry phân bón trong chăn nuôi. Ý chính là khả năng chảy: slurry có thể được bơm qua ống, để lắng trong bể và tách thành chất lỏng và rắn. Hiểu được tỉ lệ chất rắn, kích thước hạt và độ nhớt giúp thảo luận về quy trình, thiết bị và an toàn lao động.
Giải thích cho người Việt rằng slurry là thuật ngữ kỹ thuật, không phải nước bùn thông thường.
What is the meaning of the word 'slurry'?
Which sentence uses the word 'slurry' correctly?
Which word is most similar to 'slurry'?
What is the opposite of 'slurry'?
Can you think of a real-life scenario where you might encounter 'slurry'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật