LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

sluttish - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sluttish Ý nghĩa của Từ

  • dâm đãng về mặt tình dục
  • bẩn thỉu hoặc luộm thuộm
  • vulgar hoặc thiếu kiềm chế
Illustration for this word

sluttish Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sluttish Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈslʌtɪʃ/
Mỹ /ˈslʌtɪʃ/
Tiết
sluttish

sluttish Từ nguyên của Từ

R кор ós: 'slut' (người phụ nữ dâm đãng) + hậu tố '-ish' (có đặc điểm của). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh trung cổ 'slut' nghĩa là 'bẩn thỉu' (từ tiếng Bắc Âu cổ 'slutr') + '-ish' được thêm vào vào thế kỷ 16. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một phòng ngủ lộn xộn đại diện cho người không ngăn nắp và cẩu thả, biểu trưng cho bản chất của 'sluttish'.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sluttish là tính từ mang sắc thái tiêu cực mạnh, bao gồm ba nghĩa liên quan: uống promiscuous (lăng nhăng về tình dục), dirty hoặc lôi thôi và vulgar hoặc thiếu kiềm chế. Trong tiếng Anh hiện đại, nó mang tính phân biệt giới và thường dùng để chỉ trích hành vi của một người phụ nữ, không phải chỉ miêu tả ngoại hình. Bạn sẽ gặp nó chủ yếu trong văn học hoặc lịch sử, hoặc khi mô tả hành vi một cách phê phán. Tránh dùng trong giao tiếp lịch sự; hãy dùng các từ cụ thể hơn như promiscuous, disheveled hoặc vulgar tùy ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Lời nhận định rất mang tính phê phán và không phải mô tả trung lập. 2) Dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học. 3) Phối hợp với danh từ để làm rõ ý nghĩa. 4) Lưu ý tính giai tính; dùng với nam giới có thể gây khó chịu. 5) Chọn từ thay thế phù hợp với nghĩa mong muốn (promiscuous, dirty, vulgar).

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó là từ mang tính chê bai nặng và có tính giới.
  • Không phải từ mô tả trung lập trong tiếng Anh hiện đại.
  • Ngoài việc bẩn thỉu, nó còn mang nghĩa phê phán đạo đức.
  • Không nên dùng trong giao tiếp thông thường.
  • Promiscuous không phải lúc nào cũng có cùng sắc thái với sluttish.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, sluttish mang nghĩa nặng và mang tính giới. Người học cần hiểu đây là từ cổ và xúc phạm; nên tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày và thay bằng từ ngữ trung lập.

Mẹo Học

  • 1) Hiểu ba nghĩa và sắc thái giới của từ; chú ý mức độ trang trọng.
  • 2) Luyện tập trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học.
  • 3) Ghép với danh từ để làm rõ nghĩa (hành vi promiscuous, ngoại hình bừa bộn).
  • 4) Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • 5) So sánh với từ ngữ trung lập tùy nghĩa.
  • 6) Cung cấp ngữ cảnh khi trích dẫn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'sluttish' mean?

A.Engaging in proper hygiene
B.Loyal and trustworthy
C.Being sexually promiscuous or showing a lack of care in appearance
D.Being friendly and kind
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'sluttish' correctly.

A.The table was set in a sluttish style, with mismatched plates.
B.She always dresses in a sluttish manner for the formal events.
C.He feels that his work ethic is too sluttish for the competitive environment.
D.Her ending comments were rather sluttish and disrespectful.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'sluttish'?

A.Modest
B.Promiscuous
C.Careful
D.Neat
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'sluttish'?

A.Indifferent
B.Chaste
C.Careless
D.Negligent
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context in which someone might describe an outfit or behavior as sluttish?

A.They might discuss how she chooses her clothing for a night out.
B.He commented on how she meticulously planned her outfits for the week.
C.They admired her professional appearance for the job interview.
D.The team appreciated her elegant and formal dress for the gala.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Hotel Check-in Talk

Hotel Check-in

2026.02.02 · 0:32 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ