LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

sneaky - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sneaky Ý nghĩa của Từ

  • lén lút hoặc bí mật
  • khéo léo hoặc gian xảo
  • có ý định lừa dối
Illustration for this word

sneaky Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sneaky Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsniːki/
Mỹ /ˈsniːki/
Tiết
sneaky

sneaky Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: sneak (động từ) + -y (hậu tố tính từ). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung đại sneken → tiếng Anh cổ snīcan. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con mèo lén lút tiếp cận một con chuột, di chuyển một cách yên lặng và kín đáo để bắt lấy con mồi của mình, thể hiện ý tưởng về 'sneaky'.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sneaky là tính từ informal mang nghĩa tiêu cực, mô tả hành động hoặc người cố gắng che giấu ý định hoặc lừa dối người khác. Không giống stealthy ở chỗ sneaky nhấn mạnh sự lừa dối có chủ ý. Ví dụ: sneaky peek, sneaky trick.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sneaky là tính từ informal có ngữ âm tiêu cực.
  • - Phân biệt với stealthy: sneaky nhấn mạnh ý định lừa dối.
  • - Dùng với danh từ như kế hoạch, trò lừa hay hành động để nhấn mạnh ý đồ.
  • - Tránh dùng ở văn viết trang trọng.
  • - Luyện tập với các câu như sneaky peek để nắm tông.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Stealthy và sneaky không giống nhau; sneaky mang nghĩa tiêu cực.
  • sneaky chỉ mô tả người, không các kế hoạch hoặc hành động.
  • Tất cả hành động sneaky đều là bất hợp pháp.
  • Sneaky không thể được dùng trong văn bản trang trọng.
  • Cụm từ sneaky peek không phù hợp để dịch sát nghĩa trong mọi trường hợp.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, sneaky mang nghĩa tiêu cực và ngụ ý lừa dối; khác với stealthy có thể trung lập hơn. Cẩn thận khi dùng ở văn viết trang trọng.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng sneaky mang tính không trang trọng và mang nghĩa tiêu cực.
  • So sánh với stealthy để hiểu sự khác biệt về ý định.
  • Kết hợp với danh từ như kế hoạch, trò lừa hoặc hành động.
  • Tránh dùng ở văn bản trang trọng.
  • Luyện tập với các cụm như sneaky peek để nắm sắc thái.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'sneaky' mean?

A.Sly or secretive in a way that is not honest
B.Very loud and noticeable
C.Being completely honest and straightforward
D.Enjoying playing games in public
Bước 2: Cách sử dụng

Identify the correct usage of the word 'sneaky' in a sentence.

A.His sneaky behavior made others suspicious of his intentions.
B.The dog was sneaky when it barked in the yard.
C.The cake looked very sneaky and delicious.
D.She was sneaky to finish her homework on time.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'sneaky'?

A.Honest
B.Loud
C.Deceptive
D.Open
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'sneaky'?

A.Subtle
B.Blatant
C.Mysterious
D.Clever
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might be sneaky?

A.He always tells the truth about his feelings.
B.Everyone cheered loudly during the game.
C.The child hid her toy behind the couch without telling anyone.
D.The sun shines brightly in the park.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ