LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

snug - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

snug Ý nghĩa của Từ

  • ấm áp và thoải mái
  • vừa vặn
  • đặt một cái gì đó chắc chắn
Illustration for this word

snug Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

snug Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /snʌg/
Mỹ /snʌg/
Tiết
snug

snug Từ nguyên của Từ

(a) snug bắt nguồn từ tiếng Bắc Âu cổ 'snuggr' có nghĩa là 'ấm áp và thoải mái'; (b) nó phát triển qua tiếng Anh trung cổ 'snugge'; (c) hình dung một chiếc chăn ấm áp và dễ chịu quấn chặt lấy bạn trong một đêm lạnh, khiến bạn cảm thấy an toàn và được bảo vệ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Snug có nghĩa là ấm áp và thoải mái, hoặc vừa vặn ôm sát. Với tính từ, nó miêu tả một không gian hoặc trang phục vừa khít mà vẫn dễ chịu; với động từ, 'to snug' nghĩa là đút chặt vật vào chỗ nhỏ hoặc cố định chắc chắn. Người học tiếng Việt thường hiểu nhầm snug là đồng nghĩa với cozy hoặc dùng 'vừa khít' quá mức trong mọi hoàn cảnh; chú ý các collocations như snug fit, snug up, snug against.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Snug vừa nói lên sự ấm áp vừa nói lên sự vừa vặn.
  • - Dùng cho không gian hoặc trang phục ôm sát nhưng vẫn thoải mái.
  • - Phân biệt hình thức tính từ và động từ.
  • - Cụm từ thường gặp: snug fit, snug up, snug against.
  • - So sánh với cozy để nắm sắc thái khác biệt.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Snug không chỉ có nghĩa là chật chội; nó có thể thoải mái và vừa vặn.
  • Nhiều người học lầm tà với từ cozy.
  • Động từ snug ít được dùng phổ biến.
  • Vừa vặn không đồng nghĩa với khó chịu.
  • Cần chú ý các collocations như snug fit, snug against.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Snug có thể diễn đạt sự ấm áp, vừa vặn và an toàn. Người học hay nhầm với cozy hoặc cho rằng snug chỉ là vừa chặt. Luyện tập với các cụm từ như snug fit, snug against, và snug up.

Mẹo Học

  • Luyện phát âm: /snʌɡ/ bắt đầu bằng âm 'u' ngắn.
  • Nhớ các collocation phổ biến: snug fit, snug up, snug against.
  • Phân biệt tính từ và động từ theo ngữ cảnh.
  • Áp dụng vào miêu tả trang phục hoặc không gian ấm áp.
  • So sánh với cozy để nắm sắc thái khác.
  • Viết 5 câu tự sáng tác dùng snug.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'snug' mean?

A.Easily broken
B.Comfortably tight or warm
C.Wild and chaotic
D.Bright and colorful
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correctly used sentence containing the word 'snug'.

A.The car was snug in the crowded parking lot.
B.She felt snug under the warm blanket.
C.He wore a snug smile on his face.
D.The dog was snug and barked loudly.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'snug'?

A.Loose
B.Tight
C.Cold
D.Far
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'snug'?

A.Comfortable
B.Warm
C.Loose
D.Close
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where something is snug?

A.The jacket was hanging loosely on the hanger.
B.The shoes were too big and kept falling off.
C.The child slipped into a warm, cozy bed.
D.The cat quickly escaped from the small box.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Curious Tale of the Bag and the Pole

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.28 · 3:36 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ