snug - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) snug bắt nguồn từ tiếng Bắc Âu cổ 'snuggr' có nghĩa là 'ấm áp và thoải mái'; (b) nó phát triển qua tiếng Anh trung cổ 'snugge'; (c) hình dung một chiếc chăn ấm áp và dễ chịu quấn chặt lấy bạn trong một đêm lạnh, khiến bạn cảm thấy an toàn và được bảo vệ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSnug có nghĩa là ấm áp và thoải mái, hoặc vừa vặn ôm sát. Với tính từ, nó miêu tả một không gian hoặc trang phục vừa khít mà vẫn dễ chịu; với động từ, 'to snug' nghĩa là đút chặt vật vào chỗ nhỏ hoặc cố định chắc chắn. Người học tiếng Việt thường hiểu nhầm snug là đồng nghĩa với cozy hoặc dùng 'vừa khít' quá mức trong mọi hoàn cảnh; chú ý các collocations như snug fit, snug up, snug against.
Snug có thể diễn đạt sự ấm áp, vừa vặn và an toàn. Người học hay nhầm với cozy hoặc cho rằng snug chỉ là vừa chặt. Luyện tập với các cụm từ như snug fit, snug against, và snug up.
What does the word 'snug' mean?
Choose the correctly used sentence containing the word 'snug'.
Which word is most similar to 'snug'?
What is the opposite of 'snug'?
Can you think of a real-life context where something is snug?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật