LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

sodden - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sodden Ý nghĩa của Từ

  • bị ngấm nước
  • kết cấu ẩm
  • thiếu sức sống hoặc năng lượng
Illustration for this word

sodden Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sodden Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsɒd.ən/
Mỹ /ˈsɑː.dən/
Tiết
sodden

sodden Từ nguyên của Từ

sodden = sod + den. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ = tiếng Anh trung đại = tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một miếng bọt biển ướt, rũ xuống và nặng nề, thiếu hình dạng, đại diện cho điều gì đó ướt sũng và mất sức sống.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

sodden được hiểu là ướt sũng và nặng nước; dùng trong văn học để mô tả đồ vật, mặt đất hoặc tâm trạng thiếu sức sống.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Lưu ý: 1) ẩm ướt ở mức nặng; 2) độ ẩm dính, nặng; 3) hay dùng trong văn học; 4) khác với soaked/very wet; 5) có thể mô tả tâm trạng; 6) phối hợp với quần áo, mặt đất, ngày mưa

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn1: sodden không chỉ là ẩm ướt bình thường; nó nhấn mạnh độ ẩm nặng và cảm giác nặng nề.
  • Nhầm lẫn2: dùng cho thời tiết là một lựa chọn, nhưng không phải duy nhất.
  • Nhầm lẫn3: khác với soaked; sodden mang tính chất nặng nề và ẩm ướt kéo dài.
  • Nhầm lẫn4: ít dùng cho trạng thái tích cực; thường tiêu cực hoặc trung tính.
  • Nhầm lẫn5: lưu ý giới từ (with/by).

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt học: sodden mang nghĩa ẩm ướt nặng và cảm giác mệt mỏi; dễ bị nhầm với soaked.

Mẹo Học

  • Hình dung một chiếc bọt biển nặng ướt
  • So sánh với soaked và very wet để cảm nhận khác biệt
  • Dùng với quần áo, mặt đất hoặc ngày mưa
  • Thử cách dùng ẩn dụ
  • Chú ý collocations như sodden with rain
  • Luyện tập trong bối cảnh thời tiết và tâm trạng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'sodden'?

A.Dry
B.Saturated
C.Burnt
D.Fresh
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'sodden' correctly?

A.The sodden cake was a huge hit at the party.
B.The sodden field caught fire easily due to its moisture.
C.After being under the sun, the clothes were sodden and dry.
D.His sodden attitude brightened up the room.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'sodden'?

A.Moist
B.Dry
C.Parched
D.Swollen
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'sodden'?

A.Drenched
B.Dry
C.Saturated
D.Waterlogged
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario of 'sodden'?

A.A person walking in the rain without an umbrella
B.A dry desert under the scorching sun
C.A freshly baked cake straight out of the oven
D.A swimmer drying off with a towel

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ