LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

solace - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

solace Ý nghĩa của Từ

  • sự an ủi trong lúc buồn
  • nguồn an ủi
  • cung cấp sự an ủi
Illustration for this word

solace Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

solace Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsɒl.ɪs/
Mỹ /ˈsɑː.ləs/
Tiết
solace

solace Từ nguyên của Từ

'solace' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'solacium' (sự an ủi) có thể được phân thành 'sola' (một mình) và 'cere' (tạo ra). Ban đầu mang ý nghĩa sự an ủi trong sự cô đơn, nhưng đã mở rộng để cung cấp an ủi cho người khác. Hãy hình dung ai đó ngồi bên cạnh một người bạn đang đau khổ, tạo ra một khoảnh khắc yên bình giữa nỗi buồn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Solace là danh từ chỉ sự an ủi trong lúc đau buồn, hoặc một nguồn an ủi. Nó cũng có thể được dùng như động từ, solace cho ai đó, nghĩa là an ủi. Từ này mang sắc thái dịu dàng, thân mật, không phải sự giải thoát ầm ì. Nguồn gốc của nó từ tiếng Latinh solacium, gợi ý ý tưởng tìm thấy sự an ủi một mình và sau đó chia sẻ với người khác. Trong thực tế, solace có thể tìm thấy trong sự hiện diện yên tĩnh của một người bạn, trong một nghi lễ quen thuộc hoặc trong một kỷ niệm quý giá. Dù thường xuất hiện trong ngữ cảnh nghiêm trọng, solace cũng có thể mô tả những hành động tử tế liên tục làm dịu nỗi buồn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Solace mang sắc thái dịu dàng và trữ tình; trong giao tiếp hàng ngày người học thường dùng từ khác như 'an ủi' hoặc 'làm dịu'.
  • Cấu trúc chuẩn là 'find solace in …' và 'give solace to …' trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Nói chung hãy chọn từ ngữ phù hợp với tông văn bản: trang trọng hoặc văn học.
  • solace thường ở mức độ văn chương hơn so với từ phổ thông.
  • Tránh lạm dụng trong hội thoại hàng ngày để không nghe cổ điển quá mức.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Solace luôn đồng nghĩa với an ủi trong mọi tình huống.
  • solace người khác không phổ biến trong nói hàng ngày.
  • solace và consolation không phải lúc nào cũng thay thế được cho nhau.
  • Dạng động từ rất trang trọng, ít gặp trong nói thông thường.
  • Sử dụng solace khiến câu văn mang tông văn chương.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, solace mang sắc thái văn chương và dịu dàng; trong giao tiếp hàng ngày người học thường dùng từ ngữ như 'an ủi' hoặc 'tĩnh lặng'.

Mẹo Học

  • Solace mang sắc thái dịu dàng và trữ tình; trong giao tiếp hàng ngày người học thường dùng từ ngữ khác.
  • Cấu trúc chuẩn là 'find solace in …' hoặc 'bring solace to …' trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Nên dùng trong văn viết hoặc khi muốn tạo tông trang trọng, văn chương.
  • Tránh lạm dụng quá mức trong hội thoại hàng ngày.
  • Luyện tập bằng cách đọc các bài văn miêu tả cảm xúc sâu sắc.
  • Kết hợp với từ đồng nghĩa như 'an ủi' để học sự khác biệt.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'solace' mean?

A.A type of footwear
B.Comfort in a time of grief
C.A mathematical term
D.A variety of fruit
Bước 2: Cách sử dụng

Select the correctly used sentence containing 'solace'.

A.After the storm, they sought solace in rebuilding their home.
B.She found solace in the loud music.
C.He wore his new shoes for solace.
D.The child sought solace from the cold ice cream.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'solace'?

A.Comfort
B.Challenge
C.Discomfort
D.Despair
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'solace'?

A.Happiness
B.Joy
C.Agony
D.Elation
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where solace would be relevant?

A.A person feels relief after a long day of work.
B.A student celebrates their exam results.
C.A friend comforts another who has lost a pet.
D.A chef prepares a dish with fresh ingredients.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Impact of Breakups on Technology Use

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.11 · 1:23 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ