solace - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
'solace' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'solacium' (sự an ủi) có thể được phân thành 'sola' (một mình) và 'cere' (tạo ra). Ban đầu mang ý nghĩa sự an ủi trong sự cô đơn, nhưng đã mở rộng để cung cấp an ủi cho người khác. Hãy hình dung ai đó ngồi bên cạnh một người bạn đang đau khổ, tạo ra một khoảnh khắc yên bình giữa nỗi buồn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSolace là danh từ chỉ sự an ủi trong lúc đau buồn, hoặc một nguồn an ủi. Nó cũng có thể được dùng như động từ, solace cho ai đó, nghĩa là an ủi. Từ này mang sắc thái dịu dàng, thân mật, không phải sự giải thoát ầm ì. Nguồn gốc của nó từ tiếng Latinh solacium, gợi ý ý tưởng tìm thấy sự an ủi một mình và sau đó chia sẻ với người khác. Trong thực tế, solace có thể tìm thấy trong sự hiện diện yên tĩnh của một người bạn, trong một nghi lễ quen thuộc hoặc trong một kỷ niệm quý giá. Dù thường xuất hiện trong ngữ cảnh nghiêm trọng, solace cũng có thể mô tả những hành động tử tế liên tục làm dịu nỗi buồn.
Đối với người Việt, solace mang sắc thái văn chương và dịu dàng; trong giao tiếp hàng ngày người học thường dùng từ ngữ như 'an ủi' hoặc 'tĩnh lặng'.
What does the word 'solace' mean?
Select the correctly used sentence containing 'solace'.
Which word is most similar to 'solace'?
What is the opposite of 'solace'?
Can you think of a real-life context where solace would be relevant?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật