solidification - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
a) Rắn + - hóa (quá trình làm cho rắn). b) Từ tiếng Latin 'solidus' (rắn) → Pháp cổ 'solidification' → tiếng Anh. c) Hãy tưởng tượng đổ bê tông lỏng vào khuôn; khi nó đông cứng lại, nó chuyển thành một cấu trúc vững chắc, biểu tượng cho sự ổn định và vĩnh cửu.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSolidification là quá trình chất lỏng chuyển thành chất rắn; không phải lúc nào cũng là cứng lại theo nghĩa thông thường. solidify là động từ, solid là tính từ; nhớ phân biệt chúng. Phần lớn solidification liên quan tới biến đổi pha, không chỉ làm cho vật liệu cứng lại. Ghi chú các tín hiệu như làm đông đặc, làm nguội để nhận ra sự thay đổi trạng thái. Trong khoa học vật liệu, solidification thường đi kèm với kết tinh hoặc phân cực tinh thể.
Người Việt học tiếng Anh có thể nghĩ solidification là làm cứng, quên mất nó là quá trình chuyển từ trạng thái lỏng sang rắn.
What is the meaning of 'solidification'?
Which sentence uses 'solidification' correctly?
Which word is a synonym of 'solidification'?
What is the opposite of 'solidification'?
Can you think of a real-life context where solidification occurs?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật