solitude - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
solitude = solus (Latinh) = một mình + -tude (hậu tố) = trạng thái hoặc điều kiện. Nguồn gốc: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một khu rừng vắng lặng, nơi âm thanh duy nhất là tiếng lá rì rào, thể hiện sự bình yên của cô đơn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSự tĩnh lặng một mình (solitude) chỉ trạng thái ở một mình. Nó có thể là sự cô độc tự nguyện hoặc do hoàn cảnh gây ra, và thường gợi lên sự yên tĩnh, suy ngẫm và thời gian cho bản thân. Không giống cô đơn mang hàm ý thiếu thốn, solitude thường được coi tích cực như cơ hội để tái nạp năng lượng, sáng tạo hoặc tìm lại sự tập trung. Tưởng tượng một khu rừng yên tĩnh, im lặng, nơi chỉ có tiếng lá xào xạc. Đối với người học tiếng Anh, cần phân biệt rõ giữa solitude (tĩnh lặng đầy ý nghĩa) và isolation ( cô lập xã hội ).
Giải thích cho người Việt: solitude trong tiếng Anh thường mang sắc thái tích cực và bình yên, khác với ý nghĩa thuần túy ở một mình.
What is the meaning of the word 'solitude'?
Which of the following sentences uses 'solitude' correctly?
What is a synonym for 'solitude'?
What is an antonym for 'solitude'?
In what real-life situation would you most likely experience solitude?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật