LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

solute - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

solute Ý nghĩa của Từ

  • chất tan trong một dung dịch
  • thành phần trong dung dịch có số lượng ít hơn
Illustration for this word

solute Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

solute Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsɒljuːt/
Mỹ /ˈsɑːljuːt/
Tiết
solute

solute Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'sol-' (từ Latinh 'solvĕre', có nghĩa là 'tháo lỏng') + '-ute' (một hậu tố được sử dụng trong các thuật ngữ hóa học). Nguồn gốc lịch sử: Latinh 'solutus' → Pháp cổ 'solut' → Tiếng Anh 'solute'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một viên đường tan trong nước, nơi đường là chất tan đang 'được tháo lỏng' vào chất lỏng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Chất tan (solute) là chất được hòa tan trong dung môi để tạo thành dung dịch. Ví dụ muối hòa tan trong nước; muối là chất tan, nước là dung môi. Thành phần có lượng ít hơn trong dung dịch được gọi là chất tan, trong khi dung môi là thành phần có lượng lớn hơn. Khái niệm này xuất hiện phổ biến trong hóa học và trong cuộc sống hàng ngày.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: chất tan là chất được hòa tan. Phân biệt chất tan và dung môi. Nghĩ theo hạt và nồng độ. Chất tan có thể là rắn, lỏng hoặc khí. Nhiệt độ ảnh hưởng lượng hòa tan được. Luyện tập với ví dụ đời sống.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Chất tan là dung môi.
  • Chất tan và dung môi phải có cùng lượng.
  • Chỉ có chất rắn mới là chất tan.
  • Chất tan biến mất hoàn toàn trong dung dịch.
  • Chất tan làm tan dung môi.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt thường nhầm chất tan với dung môi hoặc cho rằng dung môi mới là chất tan.

Mẹo Học

  • Nhớ lại: chất tan là chất được hòa tan.
  • So sánh chất tan và dung môi để ghi nhớ vai trò.
  • Ví dụ hàng ngày (đường trong trà, muối trong nước).
  • Luyện tập với ngữ cảnh khối lượng và nồng độ.
  • Vẽ sơ đồ đơn giản cho chất tan và dung môi.
  • Nhớ rằng rắn, lỏng hoặc khí có thể là chất tan.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'solute'?

A.A measurement unit for liquids
B.A type of solid object
C.A substance that dissolves in a solvent
D.A method of planting seeds
Bước 2: Cách sử dụng

How is 'solute' used in a sentence?

A.Salt is often used as a solute in cooking.
B.The solute floats on the surface of the water.
C.The solute is the color of the rainbow.
D.Water is the primary solute in the solution.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'solute'?

A.Solution
B.Solid
C.Syrup
D.Mixture
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'solute'?

A.Combine
B.Evaporate
C.Solvent
D.Dissolve
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario involving 'solute'?

A.The plant grew taller due to the sunlight it received.
B.He forgot to add sugar to his tea, so it was tasteless.
C.When making a soup, it's essential to consider the solute for flavor.
D.She enjoyed watching the clouds change shapes.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ