soulful - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
soulful: soul (tiếng Anh cổ 'sawol') + -ful (hậu tố tiếng Anh cổ có nghĩa là 'đầy đủ'). Hành trình lịch sử di chuyển từ tiếng Anh cổ đến dạng hiện đại trong tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nhạc sĩ đổ hết tâm hồn vào một bài hát, làm cho nó tràn đầy sự linh thiêng và vang sâu.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSoulful là một tính từ mô tả điều gì đó tràn đầy cảm xúc và sâu sắc, có thể chạm đến tâm hồn. Nó thường dùng cho nhạc, biểu diễn, văn chương hoặc cách một người thể hiện cảm xúc chân thành và mạnh mẽ, mang lại ảnh hưởng sâu đậm. So với emotional, soulful nhấn mạnh sự cộng hưởng ở tầng tâm hồn và tác động lâu dài hơn thay vì sự diễn xuất bề mặt. Trong tiếng Việt, ta có thể nói một giai điệu soulful, một câu chuyện soulful hoặc một giọng hát đầy cảm xúc. Khi học, hãy chú ý phân biệt soulful với từ ngữ như xúc động quá mức hoặc melodramatic để dùng đúng ngữ cảnh.
Người Việt có thể hiểu soulful như cảm động nhiều, nhưng thực tế nhấn mạnh sự cộng hưởng ở tâm hồn và sự lâu bền.
What does the word 'soulful' mean?
Which sentence uses the word 'soulful' correctly?
Which word is most similar to 'soulful'?
What is the opposite of 'soulful'?
Can you think of a real-life scenario where someone might use the word 'soulful'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật