LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

specialty - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

specialty Ý nghĩa của Từ

  • một lĩnh vực chuyên môn hoặc kỹ năng cụ thể
  • một đặc điểm hoặc tính chất nổi bật
  • món ăn hoặc sản phẩm đặc trưng của một địa phương
Illustration for this word

specialty Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

specialty Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈspɛʃ.əl.ti/
Mỹ /ˈspɛʃ.əl.ti/
Tiết
specialty

specialty Từ nguyên của Từ

specialty bắt nguồn từ special (từ tiếng Latin 'specialis' nghĩa là 'của một loại đặc biệt') + -ty (hậu tố tạo danh từ). Nó có nguồn gốc từ Thế kỷ Trung cổ và phát triển qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một đầu bếp tự hào giới thiệu món ăn đặc trưng của mình nổi bật so với thực đơn thông thường.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Specialty là danh từ dùng để chỉ lĩnh vực chuyên môn chính của một người hoặc một đặc điểm nổi bật phân biệt một vật so với những thứ khác. Trong ẩm thực, nó có thể là món ăn đặc trưng của địa phương. Người bản ngữ thường nói 'my specialty is …' hoặc 'the restaurant's specialties'. Từ này mang sắc thái tự hào và nhấn mạnh sự khác biệt.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng specialty để nói về lĩnh vực chuyên môn hoặc món ăn đặc trưng, không phải mọi kỹ năng.
  • - Dùng với 'my' hoặc danh từ sở hữu: 'my specialty', 'the restaurant's specialties'.
  • - Phân biệt giữa món ăn đặc sản và lĩnh vực chuyên môn.
  • - Trong văn viết trang trọng, có thể dùng cụm 'lĩnh vực chuyên môn'.
  • - Chú ý viết số nhiều: 'specialties'.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Specialty không chỉ có nghĩa là một thứ rất tốt mà là lĩnh vực chuyên môn hoặc món ăn đặc trưng.
  • Tránh dùng specialty như tính từ; đây là danh từ ở ngữ cảnh này.
  • Lưu ý chính tả: 'specialty' dùng phổ biến ở Mỹ; 'speciality' ở Anh ít gặp hơn.
  • Ngữ cảnh sẽ cho bạn biết nó ám chỉ kỹ năng hay món ăn.
  • Khi nói về kỹ năng chung, dùng 'area of expertise'.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt hay hiểu lầm Specialty là một thứ gì đó đặc biệt nói chung; cần phân biệt giữa lĩnh vực chuyên môn và món ăn đặc sản theo ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Học các cụm từ phổ biến: lĩnh vực chuyên môn, đặc sản khu vực, đặc sản của nhà hàng.
  • Luyện câu 'my specialty is …' trong giới thiệu bản thân hoặc hồ sơ.
  • Phân biệt ngữ cảnh ẩm thực và nghề nghiệp.
  • Đọc thực đơn và mô tả sản phẩm để nhận diện các đặc sản khu vực.
  • Ghi chú từ vựng liên quan: thế mạnh, lĩnh vực chuyên môn.
  • Viết câu về thế mạnh của bạn và đặc sản của vùng bạn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'specialty'?

A.Area of expertise
B.Animal sound
C.Type of fruit
D.Action of running
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'specialty' used correctly?

A.I heard a specialty coming from the forest.
B.The dog's specialty was loud.
C.She ate a specialty for dinner.
D.His specialty is baking delicious cakes.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'specialty'?

A.Generalization
B.Commonplace
C.Usual
D.Specialty
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'specialty'?

A.Commonplace
B.Normality
C.Weakness
D.Specialty
Bước 5: Thành thạo

How would you describe your 'specialty' in your profession or hobbies?

A.Describe a movie plot
B.Share a recipe
C.Discuss your vacation plans
D.Talk about your expertise

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A Visit to the Hipster Café

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.05 · 0:40 · B2 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ