speculate - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
speculate xuất phát từ spec- (nhìn) + -ulate (làm cho), có nguồn gốc từ tiếng Latin 'speculari' (nhìn, quan sát). Hãy tưởng tượng một thám tử đang nhìn qua một cái kính lúp vào những manh mối, cố gắng 'nhìn' điều gì có thể đã xảy ra. Ý nghĩa ẩn dụ này mở rộng đến các lĩnh vực đoán hay suy luận về những khả năng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQBắt đầu bằng cách di chuyển ánh nhìn về phía trước, thở sâu và đều. Trong đầu, mình kéo các manh mối lại gần, đẩy chúng sang hai bờ, điều chỉnh phỏng đoán theo từng thông tin mới. Cảm giác giống như quay một bánh xe: vững vàng, hơi căng thẳng, nhưng có kiểm soát. Rồi mình có thể phỏng đoán kết quả và đặt đường suy nghĩ ấy cạnh thực tế để dùng khi nói hoặc quyết định.
Speculate là một động từ có hai nghĩa chính: 1) phỏng đoán, suy luận mà không có bằng chứng vững chắc; 2) đầu cơ tài chính, đầu tư dựa trên suy đoán thay vì dữ liệu đầy đủ. Từ này có nguồn gốc từ Latin spec- (nhìn) và -ulate (làm cho thành). Trong giao tiếp hàng ngày, ta hay speculate về lý do đã xảy ra hoặc điều gì có thể xảy ra tiếp theo. Tuy nhiên, dữ kiện vẫn chưa đủ để kết luận.
Người Việt thường phân biệt suy đoán và suy diễn dựa trên bằng chứng; trong tài chính, suy đoán mang tính rủi ro.
What is the meaning of the word 'speculate'?
Which sentence uses 'speculate' correctly?
Choose the synonym for 'speculate':
Choose the opposite for 'speculate':
In what real-life scenario would someone speculate?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật