spiel - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) spel (gốc) + -ing (hậu tố). (b) Xuất phát từ tiếng Đức 'spiel', nghĩa là chơi, qua tiếng Yiddish vào tiếng Anh. (c) Hãy tưởng tượng một người kể chuyện cuốn hút, đang thêu dệt một phép thuật với từng từ, quyến rũ khán giả của họ bằng một câu chuyện thú vị.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSpiel là một từ mượn từ tiếng Anh, chủ yếu dùng để chỉ một bài diễn thuyết dài, một câu chuyện có tính thuyết phục hoặc một màn trình diễn được dàn dựng. Cách dùng phổ biến ở tiếng Anh mang sắc thái thương mại hoặc biểu diễn, và tiếng Việt thường dịch là 'lời thoại thuyết phục', 'bài thuyết trình bán hàng' hoặc 'đoạn nói chuyện' tuỳ ngữ cảnh. Người học cần nhận biết rằng spiel mang tính phông chữ chỉ trích hoặc tích cực tùy ngữ cảnh, và không được dùng thay cho văn chương mang tính nghệ thuật. Nguồn gốc từ Đức spiel (chơi) qua Yiddish vào tiếng Anh.
Đối với người Việt, spiel nghe như một lời nói thuyết phục mang sắc thái thương mại; có thể bị cho là gượng gạo trong văn bản trang trọng; hãy dùng các từ khác như bài thuyết trình hoặc lời chào hàng.
What is the meaning of the word 'spiel'?
Choose the correctly used sentence for 'spiel':
Which of the following is most similar to 'spiel'?
What is the opposite of 'spiel'?
Can you share an example of a real-life context where one might hear a spiel?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật