LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

spiel - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

spiel Ý nghĩa của Từ

  • một bài nói dài hoặc câu chuyện
  • một cuộc trò chuyện hoặc bài thuyết trình thuyết phục
  • một màn biểu diễn hoặc thói quen cố định
Illustration for this word

spiel Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

spiel Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ʃpiːl/
Mỹ /spiːl/
Tiết
spiel

spiel Từ nguyên của Từ

(a) spel (gốc) + -ing (hậu tố). (b) Xuất phát từ tiếng Đức 'spiel', nghĩa là chơi, qua tiếng Yiddish vào tiếng Anh. (c) Hãy tưởng tượng một người kể chuyện cuốn hút, đang thêu dệt một phép thuật với từng từ, quyến rũ khán giả của họ bằng một câu chuyện thú vị.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Spiel là một từ mượn từ tiếng Anh, chủ yếu dùng để chỉ một bài diễn thuyết dài, một câu chuyện có tính thuyết phục hoặc một màn trình diễn được dàn dựng. Cách dùng phổ biến ở tiếng Anh mang sắc thái thương mại hoặc biểu diễn, và tiếng Việt thường dịch là 'lời thoại thuyết phục', 'bài thuyết trình bán hàng' hoặc 'đoạn nói chuyện' tuỳ ngữ cảnh. Người học cần nhận biết rằng spiel mang tính phông chữ chỉ trích hoặc tích cực tùy ngữ cảnh, và không được dùng thay cho văn chương mang tính nghệ thuật. Nguồn gốc từ Đức spiel (chơi) qua Yiddish vào tiếng Anh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Gợi ý học tập: 1) spiel mang tính phi الرسمية và biểu diễn; 2) trong văn bản trang trọng có thể bị xem là gượng gạo; 3) phân biệt với lời kể hay giải thích thuần túy; 4) chủ yếu dùng trong ngữ cảnh tiếp thị hoặc giải trí; 5) phát âm phần 'ee' rõ ràng; 6) dùng ở dạng danh từ; dạng động từ hiếm.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không chỉ là một bài thuyết trình bán hàng; có thể là một bài nói dài.
  • Thường mang sắc thái thao túng hoặc phóng đại.
  • Không thay thế một bài giảng formal hay tranh luận học thuật.
  • Có thể bị hiểu nhầm như một bài thuyết trình được chuẩn bị sẵn.
  • Cách dùng có sự khác biệt tùy khu vực nói tiếng Anh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, spiel nghe như một lời nói thuyết phục mang sắc thái thương mại; có thể bị cho là gượng gạo trong văn bản trang trọng; hãy dùng các từ khác như bài thuyết trình hoặc lời chào hàng.

Mẹo Học

  • Ghi chú sắc thái thuyết phục hay thân mật ở các ngữ cảnh khác nhau.
  • Trong văn bản trang trọng, dùng từ đồng nghĩa không mang tính thuyết phục để tránh tone thương mại.
  • Thực hành cả dạng danh từ và động từ trong câu khác nhau.
  • Chú ý giọng điệu giữa informal và formal.
  • So sánh với từ 'pitch' để điều chỉnh mức độ thuyết phục.
  • Chú ý manh mối văn hóa trong ngôn ngữ marketing.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'spiel'?

A.To engage in a serious discussion
B.A long or fast speech or story
C.To play a musical instrument
D.A type of game played outdoors
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correctly used sentence for 'spiel':

A.She was too spiel to remember the instructions.
B.I decided to spiel the cake before serving it.
C.He gave a long spiel about his favorite movie.
D.During the meeting, we had a spiel about the budget.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is most similar to 'spiel'?

A.Conflict
B.Discourse
C.Silence
D.Joke
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'spiel'?

A.Silence
B.Argument
C.Listener
D.Debate
Bước 5: Thành thạo

Can you share an example of a real-life context where one might hear a spiel?

A.A person quietly thinks about their plans.
B.During a sales presentation, the salesperson delivered an engaging spiel.
C.Friends gathered around the table to eat dinner quietly.
D.A teacher asked a student to summarize the lesson.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ