LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

spill - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

spill Ý nghĩa của Từ

  • để một chất lỏng chảy ra khỏi một container
  • tiết lộ thông tin một cách vô tình
  • rải hoặc làm rơi một cái gì đó.
Illustration for this word

spill Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

spill Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /spɪl/
Mỹ /spɪl/
Tiết
spill

spill Từ nguyên của Từ

Căn từ 'spill' không có tiền tố hay hậu tố; nó bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'spillan' có nghĩa là 'hủy diệt, lãng phí'. Nó đã tiến hóa từ tiếng Anh trung cổ đến cách sử dụng hiện đại. Hãy tưởng tượng việc vô tình làm đổ một cốc nước, khiến nước đổ ra khắp nơi, tượng trưng cho sự lãng phí hoặc mất mát.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm chén trong tay, chuyển cổ tay move nhẹ và nghiêng nó một chút. Dòng chất lỏng có thể tràn ra, tôi siết chặt tay, set ly xuống bàn và dùng khăn để bắt lấy. Khoảnh khắc thay đổi; tôi nhìn dấu vết còn lại và cảm thấy từ này có thể spill vào cuộc trò chuyện hay bí mật. Tôi hít thở sâu, để cho cảnh tượng yên lại, sẵn sàng dùng từ này trong cuộc trò chuyện tiếp theo.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Spill là động từ linh hoạt có ba nghĩa chính: làm tràn chất lỏng từ một bình; vô tình tiết lộ thông tin; rải rác hoặc rơi mất thứ gì. Nó có thể dùng ở nghĩa đen hoặc nghĩa bóng, và gặp trong cụm từ spill over, spill out, spill the beans.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng spill khi chất lỏng thực sự tràn ra khỏi bình.
  • spill cũng có nghĩa là tiết lộ thông tin một cách vô tình.
  • Thường gặp trong các cụm spill over, spill the beans.
  • Khác với pour hoặc splash ở sắc thái ý nghĩa.
  • Quá khứ: spilled hoặc spilt; spilled phổ biến ở tiếng Anh Mỹ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Spill chỉ liên quan đến chất lỏng.
  • Không thể spill cố ý sao?
  • spill và spillable nghĩa như nhau.
  • spill luôn đồng nghĩa với sự hỗn loạn lớn.
  • Trong văn viết trang trọng, spill không được dùng để tiết lộ thông tin.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người học rằng spill vừa chỉ sự lộn xộn trực tiếp vừa chỉ sự tiết lộ thông tin; nhấn mạnh collocations phù hợp theo ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Luyện tập với ba nghĩa bằng ba đoạn hội thoại ngắn.
  • Ghi nhớ spill over, spill out, spill the beans.
  • So sánh spill với pour và splash để nắm khác biệt ngữ nghĩa.
  • Nhớ spilled và spilt; spilled phổ biến ở tiếng Anh Mỹ.
  • Tạo một câu chuyện ngắn có sự cố tràn nước ảnh hưởng đến kết quả.
  • Dùng hình ảnh để minh họa một cảnh spill.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'spill'?

A.To dance
B.To sing
C.To drop
D.To swim
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'spill' used correctly?

A.She decided to spill the book
B.The cat liked to spill in the garden
C.I spilled a new song on the radio
D.He helped clean up the spill on the floor
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'spill'?

A.Pour
B.Collect
C.Keep
D.Hide
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'spill'?

A.Receive
B.Gather
C.Contain
D.Save
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation might you encounter the word 'spill'?

A.Watching a movie in the theater
B.Cooking in the kitchen
C.Walking in the park
D.Reading a book at home

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Volunteering at the Community Centre Science Club

Volunteering

2026.03.16 · 1:17 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Reporting a Damaged Book at the Library Desk

Library Services

2026.01.26 · 1:20 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Team Meeting: Cultural Sensitivity and a Workplace Clash

Workplace Meeting

2025.12.17 · 1:14 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ