LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

spoliation - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

spoliation Ý nghĩa của Từ

  • hành động làm hỏng hoặc thiệt hại một cái gì đó
  • hành động lấy tài sản của người khác một cách bất hợp pháp
  • sự hủy hoại hoặc thay đổi chứng cứ
Illustration for this word

spoliation Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

spoliation Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌspəʊlɪˈeɪʃən/
Mỹ /ˌspoʊliˈeɪʃən/
Tiết
spoliation

spoliation Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'spoliar-' (tước đoạt, cướp bóc) + '-ation' (quá trình). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Latinh 'spoliatio' → tiếng Pháp cổ 'spoliation' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một kẻ trộm tước đoạt một ngôi nhà khỏi tài sản của nó, để lại sự trống rỗng và dễ bị tổn thương, tượng trưng cho tổn thất do spoliation.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Spoliation là một thuật ngữ tiếng Anh trang trọng với ba nghĩa liên quan. Nó có thể ám chỉ hành vi làm hỏng hoặc làm suy yếu thứ gì đó, bao gồm tài sản, tài liệu hoặc thậm chí kế hoạch. Trong ngữ cảnh pháp lý, nó mô tả việc chiếm đoạt hoặc xử lý tài sản của người khác một cách bất hợp pháp. Ý nghĩa thứ ba là phá hủy hoặc sửa đổi chứng cứ để cản trở điều tra hoặc phiên tòa; thường được gọi là spoliation of evidence. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh spoliatio, qua tiếng Pháp cổ, và mang nghĩa nặng về pháp lý.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Spoliation là thuật ngữ trang trọng dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc học thuật.
  • không nhầm với spoil hoặc spoilation trong tiếng Anh thông thường.
  • Thường gặp ở cụm spoliation of evidence trong các văn bản pháp lý.
  • Chú ý chính tả: spoilation là sai.
  • Thực tế, ý nghĩa chủ yếu là phá hủy hoặc biến đổi chứng cứ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Spoliation không chỉ là phá hủy tài sản; nó còn có thể liên quan đến bằng chứng.
  • Dễ bị nhầm với spoil hoặc spoilation trong tiếng Anh thông thường.
  • Là danh từ; không dùng như động từ trong văn bản formal.
  • Không phải lúc nào cũng liên quan tới phạm tội; cũng có thể xuất hiện trong vụ việc dân sự.
  • Nên phân biệt với các khái niệm ô nhiễm hoặc phá hủy chung.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học có thể nghĩ spoliation chỉ là phá hủy thông thường; trong tiếng Anh pháp lý, nó có sắc thái trang trọng và liên quan nhiều đến chứng cứ.

Mẹo Học

  • Học sự khác biệt giữa phá hủy tài sản và hủy hoại chứng cứ
  • Ghi nhớ các collocazioni pháp lý phổ biến
  • Luyện viết các câu văn pháp lý trang trọng
  • Chú ý chính tả, tránh spoilation
  • Sử dụng ví dụ án lệ để nắm ngữ cảnh

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'spoliation'?

A.The act of spoiling or damaging something.
B.The preservation of historical documents.
C.The enhancement of a property value.
D.The practice of maintaining order in a document.
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'spoliation' correctly?

A.Her spoliation of the artwork is considered a crime.
B.He showed spoliation when he cooked dinner.
C.The spoliation of the ancient manuscript was unfortunate but necessary for study.
D.They were delighted by the spoliation proposed in the new park.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'spoliation'?

A.Destruction
B.Creation
C.Maintenance
D.Improvement
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'spoliation'?

A.Interference
B.Destruction
C.Preservation
D.Modification
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context that illustrates 'spoliation'?

A.A historical document being altered, leading to its spoliation.
B.An archaeological site being excavated carefully to protect its artifacts.
C.A person restoring a damaged painting to its original beauty.
D.A museum displaying artifacts in a way that enhances their visibility.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
School Project on Coastal Lichen and Air Quality

Parenting & Education

2026.04.23 · 1:21 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ