spoliation - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'spoliar-' (tước đoạt, cướp bóc) + '-ation' (quá trình). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Latinh 'spoliatio' → tiếng Pháp cổ 'spoliation' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một kẻ trộm tước đoạt một ngôi nhà khỏi tài sản của nó, để lại sự trống rỗng và dễ bị tổn thương, tượng trưng cho tổn thất do spoliation.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSpoliation là một thuật ngữ tiếng Anh trang trọng với ba nghĩa liên quan. Nó có thể ám chỉ hành vi làm hỏng hoặc làm suy yếu thứ gì đó, bao gồm tài sản, tài liệu hoặc thậm chí kế hoạch. Trong ngữ cảnh pháp lý, nó mô tả việc chiếm đoạt hoặc xử lý tài sản của người khác một cách bất hợp pháp. Ý nghĩa thứ ba là phá hủy hoặc sửa đổi chứng cứ để cản trở điều tra hoặc phiên tòa; thường được gọi là spoliation of evidence. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh spoliatio, qua tiếng Pháp cổ, và mang nghĩa nặng về pháp lý.
Người Việt học có thể nghĩ spoliation chỉ là phá hủy thông thường; trong tiếng Anh pháp lý, nó có sắc thái trang trọng và liên quan nhiều đến chứng cứ.
What is the definition of 'spoliation'?
Which sentence uses 'spoliation' correctly?
Which of the following is a synonym for 'spoliation'?
What is the opposite of 'spoliation'?
Can you think of a real-life context that illustrates 'spoliation'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật