LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

sponsor - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sponsor Ý nghĩa của Từ

  • một người hoặc tổ chức cung cấp hỗ trợ, thường là tài chính, cho một dự án, sự kiện hoặc cá nhân.
  • hỗ trợ hoặc tài trợ cho một dự án hoặc sự kiện.
  • một người bảo lãnh cho ai đó hoặc điều gì đó.
Illustration for this word

sponsor Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sponsor Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈspɒnsə/
Mỹ /ˈspɑnsər/
Tiết
sponsor

sponsor Từ nguyên của Từ

sponsor = spondere (hứa) + -or (người làm). Có nguồn gốc từ Latinh, sau đó qua tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người đứng dậy và giơ tay hứa hỗ trợ trong một buổi quyên góp.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu óc tôi tập trung vào một mục tiêu cần hỗ trợ, và move sự chú ý về phía nó. Khi thấy người khác tài trợ, dự án như được nâng lên khỏi bờ vực và sự nghi ngờ chuyển thành hy vọng. Tôi điều chỉnh nhịp thở, đẩy quyết định thành hành động và giữ chắc ý định cho tới khi hỗ trợ trở thành hiện thực. Đổ tài nguyên đúng nơi đúng chỗ và sponsor bắt đầu mở ra trong thực tế.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, sponsor chủ yếu ám chỉ việc tài trợ hoặc đồng hành thể hiện qua quảng bá; người học thường nhầm lẫn với từ donor hay partner, và cho rằng sponsor luôn có quyền kiểm soát dự án.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy nhớ sponsor là người tài trợ, không phải người quản lý. Phân biệt sponsor (danh từ) và sponsor (động từ). Sponsorship chỉ thỏa thuận tài trợ. Dùng sponsor cho một dự án hoặc sponsor một sự kiện. Khi đề cập đến một sponsor cụ thể, dùng the sponsor.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Sponsor không phải là donor; tài trợ là sự hậu thuẫn, không phải sở hữu.
  • Một sponsor không tự động kiểm soát dự án; điều khoản nằm trong hợp đồng.
  • Sponsor và quảng cáo là vai trò khác nhau; tài trợ có thể bao gồm quảng bá nhưng không quản lý.
  • Người bảo lãnh là vai trò riêng; không phải mọi sponsor đều bảo chứng chi phí.
  • Patrocinio có thể dành cho cá nhân, sự kiện hoặc tổ chức; sponsor là người tài trợ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, sponsor chủ yếu chỉ sự hậu thuẫn tài chính và quảng bá, không có nghĩa là kiểm soát dự án.

Mẹo Học

  • Học cả hai dạng danh từ và động từ: sponsor và sponsorize (đôi khi 'sponsor' làm động từ).
  • Thuộc các collocations phổ biến như sponsorship, sponsor một dự án, tài trợ cho sự kiện.
  • Tránh nhầm sponsor với donor hoặc partner.
  • Xác định ngữ cảnh: tài trợ, quảng bá hay bảo lãnh.
  • Khi đề cập đến một nhà tài trợ cụ thể, dùng the sponsor.
  • Luyện tập bằng câu mẫu thực tế.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'sponsor'?

A.A person who provides financial support
B.A person who receives help
C.A person who competes in a race
D.A person who writes books
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'sponsor' used correctly?

A.She loves to sponsor books.
B.The sponsor won the running race.
C.My sponsor is a famous author.
D.I am a sponsor for my friend's birthday party.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'sponsor'?

A.Benefactor
B.Opponent
C.Stranger
D.Companion
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'sponsor'?

A.Adversary
B.Supporter
C.Protector
D.Investor
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you typically find a sponsor?

A.At a sports event
B.During a job interview
C.At a cooking competition
D.In a library

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Ad Campaign, a Cloak, and an Unlikely Hummingbird

Advertising & Consumerism

2026.02.10 · 1:24 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ