sponsor - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
sponsor = spondere (hứa) + -or (người làm). Có nguồn gốc từ Latinh, sau đó qua tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người đứng dậy và giơ tay hứa hỗ trợ trong một buổi quyên góp.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu óc tôi tập trung vào một mục tiêu cần hỗ trợ, và move sự chú ý về phía nó. Khi thấy người khác tài trợ, dự án như được nâng lên khỏi bờ vực và sự nghi ngờ chuyển thành hy vọng. Tôi điều chỉnh nhịp thở, đẩy quyết định thành hành động và giữ chắc ý định cho tới khi hỗ trợ trở thành hiện thực. Đổ tài nguyên đúng nơi đúng chỗ và sponsor bắt đầu mở ra trong thực tế.
Trong tiếng Anh, sponsor chủ yếu ám chỉ việc tài trợ hoặc đồng hành thể hiện qua quảng bá; người học thường nhầm lẫn với từ donor hay partner, và cho rằng sponsor luôn có quyền kiểm soát dự án.
Trong tiếng Anh, sponsor chủ yếu chỉ sự hậu thuẫn tài chính và quảng bá, không có nghĩa là kiểm soát dự án.
What is the meaning of the word 'sponsor'?
In which sentence is the word 'sponsor' used correctly?
Which of the following is a synonym for 'sponsor'?
What is the opposite of 'sponsor'?
In what real-life context would you typically find a sponsor?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật