LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

spout - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

spout Ý nghĩa của Từ

  • chảy ra như vòi
  • nói dài dòng
  • ống dẫn chất lỏng
Illustration for this word

spout Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

spout Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /spaʊt/
Mỹ /spaʊt/
Tiết
spout

spout Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: spout (danh từ) từ tiếng Anh trung đại 'spout', liên quan đến 'spout' (động từ) - chảy ra. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'sputian' → tiếng Anh trung đại 'spouten' → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái vườn phun nước, nơi nước bắn ra từ vòi, tượng trưng cho dòng chảy của nước và cách mà ai đó có thể 'nói ra' những ý tưởng một cách nhiệt tình.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Spout có thể là danh từ và động từ, mang ý nghĩa liên quan nhưng khác biệt. Danh từ spout là một ống hoặc lỗ thoát để chất lỏng hoặc khí thoát ra, ví dụ cổ ống của ấm đun nước hoặc miệng vòi của máng xối. Động từ spout có nghĩa là phun ra thành dòng hoặc nói một cách dài dòng, hăng hái, hoặc màu mè. Từ này gợi hình ảnh vòi phun nước phun ra và những người phun ra ý kiến một cách đầy năng lượng hoặc quá mức. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ sputian, rồi qua tiếng Anh Trung cổ spouten đến tiếng Anh hiện đại.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng spout làm danh từ cho lỗ thoát trên các vật thể như ấm đun nước hoặc đài phun nước. Dưới dạng động từ, spout có nghĩa là phun ra chất lỏng hoặc nói dài dòng đầy năng lượng. Spout off là slang cho việc nói dài dòng, phô trương. Tránh nhầm với sprout có nghĩa là mọc lên. Spout là một từ duy nhất; lưu ý các dạng như spouts (số nhiều) hoặc spouted (quá khứ).

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Spout thường được hiểu chỉ là miệng phun của vật chứa, không phải động từ.
  • Ý nghĩa làm động từ khi nói vẫn hay bị bỏ qua.
  • Spout và sprout có thể bị nhầm lẫn trong một số ngữ cảnh.
  • Khi nói, spout có thể mang sắc thái tiêu cực.
  • Là từ ít gặp trong giao tiếp hàng ngày bằng tiếng Việt.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người học tiếng Anh Việt: spout có hai nghĩa chính, danh từ và động từ, với nghĩa vật lý và ẩn dụ; nhấn mạnh động từ có thể ám chỉ phun mạnh hoặc nói dài dòng, và người học hay nhầm lẫn với sprout.

Mẹo Học

  • Viết câu ngắn để luyện hai nghĩa.
  • Hãy hình dung nước phun ra từ miệng vòi để nhớ nghĩa đen.
  • Spout mô tả sự phun ra chất lỏng, không phải lúc nào cũng dùng để nói nhiều.
  • Học các cụm: spout off, water spout, spout of water.
  • So sánh với sprout để tránh nhầm lẫn.
  • Phân biệt danh từ và động từ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'spout'?

A.A type of container
B.To emit or discharge fluid in a stream
C.A measurement of height
D.A style of cooking
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'spout' correctly?

A.The cat decided to spout its food bowl.
B.The fountain began to spout water into the air.
C.She wore a spout made of gold.
D.I watched the bird spout around in the sky.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'spout'?

A.Eject
B.Construct
C.Decorate
D.Mend
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'spout'?

A.Absorb
B.Expand
C.Transmit
D.Release
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where fluid is emitted from a device?

A.The garden hose began to spout water enthusiastically.
B.The kitchen sink started to overflow water.
C.The dog barked at the mailman.
D.He filled the cup with juice from the jug.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ