LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

sprained - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sprained Ý nghĩa của Từ

  • làm tổn thương khớp bằng cách xoắn
  • một dây chằng hoặc khớp bị trật
  • gây ra căng thẳng đau đớn
Illustration for this word

sprained Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sprained Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /spreɪn/
Mỹ /spreɪn/
Tiết
sprain

sprained Từ nguyên của Từ

'Rạn' có nguồn gốc từ tiếng Anh Trung cổ 'speren', có nghĩa là xoắn. Nó phát triển từ tiếng Pháp cổ 'espraindre', có nghĩa là vắt hoặc ép. Hãy tưởng tượng bạn bị xoắn mắt cá chân trong khi chạy, nắm chặt nó đau đớn, ghi nhớ cú xoắn sắc bén gây ra chấn thương đó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Bong gân hay bong gân cổ chân là một số sự cố ở khớp do xoắn đột ngột, thường gặp ở cổ chân, đầu gối hoặc cổ tay. Động từ sprain có nghĩa là làm trật khớp do xoắn; danh từ sprain chỉ chính thương tổn đó, thường kèm sưng và đau. Rời nhẹ có thể khỏi bằng nghỉ ngơi, chườm lạnh và nâng cao vùng bị thương; bong gân nặng có thể đi kèm đứt dây chằng và cần đánh giá y tế. Phân biệt với strain, liên quan đến cơ hoặc gân. Cụm từ thường gặp: sprain the ankle, sprain the wrist.

Lưu Ý Cách Dùng

  • bong gân được dùng cho chấn thương khớp do xoắn.
  • Dùng ở động từ hoặc danh từ cẩn thận.
  • Phân biệt với gãy xương và trật khớp.
  • Kết hợp với phần cơ thể: sprain the ankle.
  • Tìm bác sĩ khi đau dữ dội hoặc kéo dài.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Bong gân luôn đi kèm với gãy xương.
  • Chỉ vận động viên mới bong gân.
  • Bong gân là vết cắt hay bầm tím.
  • Bong gân là chấn thương cơ.
  • Tất cả chấn thương cổ chân đều là bong gân.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, bong gân tập trung vào dây chằng và sự xoắn khớp. Người học thường nhầm với gãy xương hoặc căng cơ, nên nhấn mạnh phần cơ thể và loại chấn thương.

Mẹo Học

  • Học các collocations liên quan khớp (bắc chân, gối, cổ tay).
  • Kết hợp sprain với suffer, incur. d.
  • Phân biệt bong gân với gãy xương và căng cơ.
  • Luyện câu như sprain the ankle.
  • Sử dụng các thuật ngữ RICE trong ví dụ.
  • Hiểu từ y tế dựa trên mức độ nghiêm trọng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'sprained' mean?

A.A sudden injury to a muscle
B.A twist or tear in a ligament
C.A common cold
D.A mental breakdown
Bước 2: Cách sử dụng

Identify the sentence that uses 'sprained' correctly.

A.The chef sprained the sauce in the pan.
B.He sprained a math problem to solve it.
C.She sprained her ankle while playing soccer.
D.I sprained my car for the road trip.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'sprained'?

A.persistent
B.strained
C.calm
D.excited
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'sprained'?

A.healed
B.broken
C.swollen
D.injured
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context for someone getting hurt?

A.After the accident, he was able to play without issues.
B.Yesterday, my friend fell and hurt his wrist during the game.
C.She went to the doctor to prevent her injury from worsening.
D.He felt an ache in his leg from sitting too long.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Pharmacy Visit for a Teen

At the Pharmacy

2026.03.24 · 0:34 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Parent Called to Collect Child After Playground Incident

Parenting & Education

2025.10.15 · 0:59 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
A New Perspective on Life’s Unexpected Turns

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.01 · 3:10 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ