LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

sprout - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sprout Ý nghĩa của Từ

  • bắt đầu phát triển
  • phát triển lá hoặc chồi mới
  • một cây hoặc chồi non
Illustration for this word

sprout Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sprout Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /spraʊt/
Mỹ /spraʊt/
Tiết
sprout

sprout Từ nguyên của Từ

Từ tiếng Anh cổ 'sprûtan' (mọc lên) + gốc 'sprout' (mầm). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung đại → tiếng Anh hiện đại. Hãy hình dung một hạt giống nhỏ vươn lên khỏi mặt đất, hướng tới ánh nắng mặt trời, tượng trưng cho những khởi đầu mới.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sprout là một từ tiếng Anh có thể dùng ở hai vai trò: động từ và danh từ. Là động từ, nó có nghĩa bắt đầu mọc lên, thường mô tả một chồi mới nhú lên khỏi mặt đất hoặc một ý tưởng bắt đầu phát triển. Là danh từ, sprout chỉ một cây non hoặc chồi non, một sự tăng trưởng xanh non đầy tiềm năng. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ sprûtan, ngụ ý nhú lên hướng về ánh sáng. Người học thường nhầm sprout với shoot hoặc grow, và phân biệt giữa động từ và danh từ đôi khi gặp khó khăn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng sprout cho sự phát triển mới hoặc ý tưởng
  • Sprout là danh từ = cây non hoặc mầm
  • Sprout là động từ = bắt đầu mọc lên hoặc phát triển
  • to sprout up có nghĩa xuất hiện đột ngột
  • Tránh nhầm với shoot hoặc grow
  • Lưu ý sprouts có thể ăn được trong thực tế

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Sprout chỉ nói đến thực phẩm được ăn
  • Sprout luôn có nghĩa là một cây có thể ăn được
  • Sprout không thể dùng làm ẩn dụ
  • Sprout và shoot luôn chỉ một đối tượng
  • Sprout không thể ở dạng số nhiều

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người học tiếng Anh Việt, sprout gợi lên hình ảnh một mầm nhỏ đang phát triển và có thể dùng cho ý tưởng. Sai lầm phổ biến là nhầm với edible sprout hoặc dùng sai dạng động từ/ danh từ.

Mẹo Học

  • Nhớ hai nghĩa chính (động từ và danh từ).
  • Kết hợp sprout với ánh sáng, nước và đất cho thực vật.
  • Học cụm từ sprout up cho sự xuất hiện đột ngột.
  • Phân biệt với shoot và grow.
  • Ngữ cảnh cho biết đây có phải mầm ăn được hay không.
  • Luyện tập với câu ví dụ đa dạng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'sprout' mean?

A.Big tree
B.Small rock
C.Young plant shoot
D.Fast car
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'sprout' used correctly?

A.The tiny seed began to sprout into a leafy plant.
B.I love to sprout with my friends.
C.Sprout is a type of fruit.
D.The cat sprout on the wall.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'sprout'?

A.Shrink
B.Blossom
C.Fade
D.Melt
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'sprout'?

A.Grow
B.Wither
C.Bloom
D.Flourish
Bước 5: Thành thạo

How would you use 'sprout' in a real-life situation?

A.I ate a delicious sprout salad for lunch.
B.I planted seeds and watched them sprout into beautiful flowers.
C.I lost my sprout in the crowded market.
D.I took my sprout for a walk in the park.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Cultivating Ideas: The Art of Letting Thoughts Grow

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.28 · 3:19 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ