LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

stab - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

stab Ý nghĩa của Từ

  • đâm hoặc làm tổn thương bằng vật nhọn
  • sự thúc đẩy đột ngột
  • nỗ lực hoặc cố gắng mạnh mẽ
Illustration for this word

stab Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

stab Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /stæb/
Mỹ /stæb/
Tiết
stab

stab Từ nguyên của Từ

stab = st- (đẩy) + ab (làm). ‘stab’ có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ ‘stabban’. Hãy tưởng tượng một hiệp sĩ lao tới phía trước với thanh kiếm, cố gắng đâm thủng, nắm bắt bản chất của hành động.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt bàn tay lên mép bàn, hít một hơi, và từ từ di chuyển cán dao về phía trái cây. Tôi quay cổ tay một chút, điều chỉnh lực, đẩy mũi dao vào thịt quả. Tôi nắm chắc, rút lui một chút và cảm thấy khoảnh khắc chạm tới — một cú đâm ngắn báo hiệu hành động đã bắt đầu. Với mỗi chuyển động nhỏ, tôi tiếp tục, đặt lần cắt tiếp theo và hành động trở thành thứ tôi dùng khi cần quyết đoán.

Ngữ Cảnh Thực Tế

stab có hai nghĩa chính trong tiếng Anh. Động từ nghĩa là chọc thủng hoặc làm bị thương bằng vật nhọn; danh từ có thể chỉ vết thương hoặc hành động ấy. Thành ngữ phổ biến có take a stab at something (thử làm gì đó) hoặc a stab in the dark (đoán mò). backstab mang nghĩa phản bội. Nghĩa đúng phụ thuộc ngữ cảnh, giọng điệu và cách kết hợp từ; cần phân biệt giữa nghĩa đen và nghĩa bóng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng stab với nghĩa đen hay bóng theo ngữ cảnh
  • idiom: take a stab at something, a stab in the dark, backstab
  • Tránh dùng nghĩa bạo lực trong văn viết/k formal
  • Khi bị thương, dùng thuật ngữ y khoa
  • Phân biệt stab với poke/jab/puncture trong cách dùng

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ stab chỉ mang nghĩa bạo lực là sai; còn có nghĩa ẩn dụ khi nói thử làm gì đó.
  • Hiểu nhầm take a stab at như là đâm bằng vật sắc khi làm việc phi vật lý.
  • Dùng giới từ sau take a stab at sai lệch.
  • Nghĩ stab wound có thể áp dụng cho mọi vết thương cắt, không đúng.
  • Dịch thẳng các thành ngữ từ ngôn ngữ khác sang tiếng Anh dễ gây hiểu lầm.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học thường dùng take a stab at cho bất kỳ nhiệm vụ nào, nhưng tiếng Anh thường mang ý nghĩa cố gắng tạm thời; tránh nhấn mạnh sự bạo lực khi nói về ngữ cảnh phi vật lý.

Mẹo Học

  • Hãy bắt đầu với hai nghĩa: nghĩa đen và nghĩa bóng.
  • Luyện tập các thành ngữ như take a stab at + làm gì, stab wound, backstab.
  • Nhớ rằng stab wound là thuật ngữ y tế; take a stab at là informal.
  • Phân biệt nghĩa đen và nghĩa bóng bằng ngữ cảnh.
  • Dùng các thành ngữ trong giao tiếp hàng ngày; tránh ngữ nghĩa bạo lực ở hoàn cảnh trang trọng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'stab'?

A.Jump
B.Hug
C.Hit
D.Poke
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'stab' used correctly?

A.The cat was happy.
B.He ran quickly.
C.She stabbed the paper.
D.They ate lunch.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which is a synonym of 'stab'?

A.Support
B.Embrace
C.Avoid
D.Sting
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'stab'?

A.Heal
B.Whisper
C.Swim
D.Smile
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation might someone stab something?

A.Cooking dinner
B.Defending themselves
C.Repairing a car
D.Planting flowers

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ