hướng dẫn phát âm inox
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
stainless = stain + less; Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'stain' + 'less' → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một kim loại bóng không bao giờ bẩn, phản chiếu tất cả ánh sáng mà không hề có vết.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQStainless là tính từ mô tả kim loại hoặc vật liệu không bị lem vết, có khả năng chống ăn mòn và giữ vẻ ngoài sạch sẽ, tinh khiết và bóng bẩy. Trong tiếng Anh thông dụng, cụm từ stainless steel được dùng để chỉ các hợp kim chịu được rỉ sét và vết bẩn. Ngữ cảnh ẩn dụ cũng có thể dùng để nói về danh tiếng hoặc tính cách trong sạch, nhưng cách dùng này ít phổ biến và mang tính văn học. Người học nên phân biệt stainless với clean hoặc spotless, vì hai từ này tập trung vào cleanliness hơn chứ không phải tính chất vật liệu.
Đối với người Việt, stainless chủ yếu mô tả đặc tính vật liệu; cần lưu ý không phải lúc nào cũng có nghĩa là sạch.
What is the meaning of 'stainless'?
Which sentence uses 'stainless' correctly?
Which word is an antonym of 'stainless'?
In what real-life context would you expect to see something 'stainless'?
Reflect on a situation where being 'stainless' would be important.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật