LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

hướng dẫn phát âm inox

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

stainless Ý nghĩa của Từ

  • không gỉ
  • chống ăn mòn
  • tinh khiết và không bị bẩn
Illustration for this word

stainless Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

stainless Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsteɪnləs/
Mỹ /ˈsteɪnləs/
Tiết
stainless

stainless Từ nguyên của Từ

stainless = stain + less; Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'stain' + 'less' → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một kim loại bóng không bao giờ bẩn, phản chiếu tất cả ánh sáng mà không hề có vết.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Stainless là tính từ mô tả kim loại hoặc vật liệu không bị lem vết, có khả năng chống ăn mòn và giữ vẻ ngoài sạch sẽ, tinh khiết và bóng bẩy. Trong tiếng Anh thông dụng, cụm từ stainless steel được dùng để chỉ các hợp kim chịu được rỉ sét và vết bẩn. Ngữ cảnh ẩn dụ cũng có thể dùng để nói về danh tiếng hoặc tính cách trong sạch, nhưng cách dùng này ít phổ biến và mang tính văn học. Người học nên phân biệt stainless với clean hoặc spotless, vì hai từ này tập trung vào cleanliness hơn chứ không phải tính chất vật liệu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sử dụng từ stainless chủ yếu với các danh từ như stainless steel để mô tả khả năng chống ăn mòn và chống vết bẩn.
  • - Không dùng stainless để nói về sạch sẽ trong ngữ cảnh hàng ngày; hãy dùng clean hoặc spotless.
  • - Nghĩa bóng chỉ mang tính văn chương và ít dùng trong hội thoại hàng ngày.
  • - Cụm từ quen thuộc: stainless steel, stainless cookware.
  • - Phát âm STAYN-les, nhấn ở âm đầu.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Stainless luôn có nghĩa là không bao giờ bị bẩn.
  • Bất kỳ kim loại sáng bóng nào cũng được gọi là stainless.
  • Stainless đồng nghĩa với sạch trong giao tiếp hàng ngày.
  • Stainless chỉ dùng cho dụng cụ nấu ăn?
  • Stainless là một màu chứ không phải đặc tính vật liệu.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, stainless chủ yếu mô tả đặc tính vật liệu; cần lưu ý không phải lúc nào cũng có nghĩa là sạch.

Mẹo Học

  • 1) Tập trung vào collocations: stainless steel.
  • 2) Stainless mô tả đặc tính vật liệu, không phải sạch sẽ.
  • 3) Nghĩa bóng mang tính văn chương, ít dùng nói chuyện hàng ngày.
  • 4) Luyện tập với dụng cụ nhà bếp.
  • 5) Phát âm nhấn ở âm đầu.
  • 6) Dùng rust-resistant khi nói về chống ăn mòn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'stainless'?

A.Shiny
B.Broken
C.Soft
D.Without stain
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'stainless' correctly?

A.She was wearing a dirty shirt.
B.He always spills coffee on his pristine shirt.
C.The stainless steel sink shone brightly.
D.The broken glass was sharp.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'stainless'?

A.Spotless
B.Clean
C.Stained
D.Tainted
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context would you expect to see something 'stainless'?

A.A rusty car
B.A dirty kitchen counter
C.A broken glass window
D.A clean hospital surgical tool
Bước 5: Thành thạo

Reflect on a situation where being 'stainless' would be important.

A.Cooking with a clean pan
B.Wearing white clothes to a mud run
C.Writing with a permanent marker
D.Storing food in a leaky container

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ