LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

stair - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

stair Ý nghĩa của Từ

  • một bộ cầu thang dẫn từ tầng này sang tầng khác
  • một chuỗi cầu thang trong một tòa nhà
  • đi lên hoặc xuống bằng cầu thang
Illustration for this word

stair Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

stair Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /steə/
Mỹ /stɛr/
Tiết
stair

stair Từ nguyên của Từ

stair = bậc thang (tiếng Anh cổ)< latin 'scala' = thang; Điều này gợi lên một hình ảnh sống động về việc leo lên từng bước hướng tới một tương lai tươi sáng hơn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên bàn chân đặt lên bậc thềm đầu tiên và tôi di chuyển lên move. Tôi điều chỉnh thăng bằng, nắm lan can và đẩy bằng chân để lên cao. Mỗi bước là một cố gắng có kiểm soát, nhịp điệu tăng lên khi lên hoặc xuống. Cầu thang trở thành một con đường thực tế để di chuyển giữa các tầng, một cách để bạn giữ thăng bằng và tiến lên.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Stair có thể ám chỉ một bậc thang đơn lẻ hoặc toàn bộ cầu thang, tùy ngữ cảnh. Tiếng Việt thường dùng từ ‘cầu thang’ hoặc ‘bậc thang’; trong tiếng Anh, stairs dùng cho cả một flight và stair cho một bậc đơn. Di chuyển lên xuống được diễn đạt bằng go up the stairs hoặc go down the stairs; stair như động từ hiếm gặp, dùng climb/ascend/go up. Người học hay nhầm stair với step, hoặc nói on the stair khi đang ở trên một bậc. Hiểu sự khác biệt số ít/nhỏn và giới từ phù hợp giúp câu văn tự nhiên hơn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Ghi chú: stairs là tổng thể cầu thang (số nhiều)
  • a stair là một bậc thang đơn lẻ
  • go up the stairs đúng; go up the stair ít gặp
  • stair hiếm khi là động từ; dùng climb/ascend
  • giữ chặt giới từ liên quan chỗ ở
  • cầu thang cũ có thể dốc hơn

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • stair không phổ biến ở ngữ cảnh động từ; dùng climb/ascend
  • stairs dùng cho cả đoạn cầu thang, stair cho một bậc riêng
  • nhầm lẫn với step
  • giới từ ở vị trí có thể gây nhầm lẫn
  • english mentor hay dùng stair ít khi ở ngôn ngữ nói

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt có xu hướng nhầm lẫn giữa bậc thang và cầu thang và gặp khó khăn với sự khác biệt số ít/ nhiều và giới từ.

Mẹo Học

  • Luyện tập stairs vs stair trong câu thực tế.
  • go up the stairs để lên trên, go down the stairs để xuống.
  • stair hiếm khi là động từ; dùng climb/ascend.
  • kết hợp stairs với on/at tùy vị trí
  • so sánh stairs và staircase để hiểu khác biệt
  • hình dung cầu thang như một dải thang hoàn chỉnh

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'stair'?

A.A small insect that bites
B.A step or set of steps leading from one floor to another
C.A piece of furniture for sitting
D.A type of plant with blue flowers
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'stair' used in a sentence?

A.She planted a stair in her garden
B.The tiny stair crawled across the floor
C.The cat climbed up the stair
D.He sat on the stair to rest
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following words is most similar to 'stair'?

A.Table
B.Window
C.Elevator
D.Chair
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'stair'?

A.Floor
B.Ceiling
C.Basement
D.Roof
Bước 5: Thành thạo

Where would you typically find a 'stair' in real life?

A.In a multi-story building
B.In a kitchen cabinet
C.In a bedroom closet
D.In a swimming pool

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Echoes of the Postwar Kitchen

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.30 · 3:00 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ