LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

stale - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

stale Ý nghĩa của Từ

  • không tươi mới hoặc cũ
  • đã mất đi sự tươi mới, hương vị hoặc sức sống
  • không còn hiện tại hoặc liên quan
Illustration for this word

stale Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

stale Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /steɪl/
Mỹ /steɪl/
Tiết
stale

stale Từ nguyên của Từ

stale = cũ + -le; tiếng Anh cổ stæl, có nghĩa là 'một địa điểm hoặc vị trí'. Khái niệm 'mất độ tươi' liên quan đến những thứ đã mất đi sự tươi mới theo thời gian. Hãy tưởng tượng một ổ bánh mì bị bỏ quên quá lâu, biến thành cứng và khô.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Stale mô tả một thứ không còn tươi hoặc mới, và cũng áp dụng cho ý kiến, thói quen hay tình huống đã mất đi tính sống động hoặc sự liên quan. Ta thường gặp với bánh mì cũ khô, không khí ngột ngạt trong phòng kín hoặc một câu chuyện đùa đã mất phần hài hước. Ý nghĩa nhấn mạnh sự trôi qua của thời gian và sự xuống cấp về chất lượng, thường hàm ý cần làm mới hoặc thay thế. Trái với tươi mới, cập nhật hoặc hợp thời, từ này thường dùng trong ngữ cảnh thực phẩm, sản phẩm và cả quan điểm cũ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Stale được dùng cho thực phẩm hoặc ý tưởng đã mất độ tươi mới. Không dùng cho mô tả người. Thường gặp với bánh mì cứng, không khí ngột ngạt, hoặc câu chuyện đùa không còn gây cười. Ngữ cảnh quyết định trong trường hợp nào là nghĩa đen hay ẩn dụ. Không phải mọi thứ cũ đều là stale; vài thứ vẫn có giá trị khi cũ đi kèm sự trưởng thành. Khi nghi ngờ, dùng từ fresh hoặc cập nhật để có giọng trung lập.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Stale chỉ mô tả thực phẩm
  • Stale có nghĩa là thực phẩm hỏng
  • Stale có thể mô tả người
  • Stale luôn có mùi mạnh
  • Cái gì cũ đều là stale

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học thường nghĩ stale chỉ áp dụng cho thực phẩm, nhưng tiếng Anh dùng cho cả ý tưởng hoặc tình huống đã lỗi thời, dễ gây nhầm lẫn khi dịch.

Mẹo Học

  • Kết hợp stale với danh từ cụ thể (bánh mì, không khí, câu đùa).
  • Phân biệt với tươi và cập nhật bằng các cụm từ như cập nhật.
  • Luyện tập cả cách dùng dùng đích thực và ẩn dụ.
  • Chú ý collocation: bánh mì khô, không khí ngột ngạt, câu đùa cũ.
  • Ngữ điệu phụ thuộc vào ngữ cảnh.
  • Kiểm tra xem cần làm mới hay không.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'stale'?

A.Smooth
B.Fresh
C.Yellow
D.Old
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'stale' correctly?

A.She bought a new car yesterday.
B.He enjoyed the stale bread.
C.The sky was blue and clear.
D.They danced all night long.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'stale'?

A.New
B.Rotten
C.Crunchy
D.Fragrant
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite of 'stale'?

A.Hard
B.Fresh
C.Bright
D.Small
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you encounter something 'stale'?

A.A long-forgotten treasure
B.A newly discovered recipe
C.A vibrant bouquet of flowers
D.A just-painted house

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Unlikely Lessons from Old Shoes and Stale Bread

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.29 · 2:56 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ