starter - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: gốc là start, hậu tố -er tạo thành danh từ chỉ người thực hiện. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh có nguồn gốc Germanic; tidak từ Latinh hay Hy Lạp; hậu tố -er chỉ người thực hiện. Hình ảnh nhớ: hình dung còi khai cuộc hoặc tia lửa bật lên khi khởi động động cơ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQStarter có ba nghĩa chính: một người hoặc vật khởi xướng một việc (initiatior), một thiết bị khởi động động cơ (bộ khởi động hoặc động cơ khởi động), và một món ăn khai vị được phục vụ ở đầu bữa ăn (khai vị). Trong menu Việt có thể gặp 'starter' nhưng phổ biến hơn dùng 'món khai vị' hoặc 'món mở màn'. Khi nói về ô tô, dùng 'động cơ khởi động' hoặc 'bộ khởi động.' Khi nói về bắt đầu sự kiện, dùng từ 'khởi xướng', 'người khởi xướng'.
Đối với người Việt, starter có ba nghĩa rõ ràng: người khởi xướng, thiết bị khởi động, và món khai vị; học viên thường nhầm lẫn giữa các nghĩa hoặc bỏ qua sự khác biệt giữa món ăn và thiết bị.
What does 'starter' mean?
Which sentence uses 'starter' correctly?
Select the synonym for 'starter':
Select the antonym for 'starter':
In what real-life situation would you encounter a 'starter'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật