LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

starter - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

starter Ý nghĩa của Từ

  • người hoặc vật bắt đầu một việc gì đó
  • thiết bị để khởi động động cơ
  • món khai vị
Illustration for this word

starter Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

starter Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈstɑːtə/
Mỹ /ˈstɑrtər/
Tiết
starter

starter Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: gốc là start, hậu tố -er tạo thành danh từ chỉ người thực hiện. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh có nguồn gốc Germanic; tidak từ Latinh hay Hy Lạp; hậu tố -er chỉ người thực hiện. Hình ảnh nhớ: hình dung còi khai cuộc hoặc tia lửa bật lên khi khởi động động cơ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Starter có ba nghĩa chính: một người hoặc vật khởi xướng một việc (initiatior), một thiết bị khởi động động cơ (bộ khởi động hoặc động cơ khởi động), và một món ăn khai vị được phục vụ ở đầu bữa ăn (khai vị). Trong menu Việt có thể gặp 'starter' nhưng phổ biến hơn dùng 'món khai vị' hoặc 'món mở màn'. Khi nói về ô tô, dùng 'động cơ khởi động' hoặc 'bộ khởi động.' Khi nói về bắt đầu sự kiện, dùng từ 'khởi xướng', 'người khởi xướng'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1. Starter có 3 nghĩa: người khởi xướng, thiết bị khởi động, món khai vị; 2. Không dùng starter làm động từ; dùng start hoặc bắt đầu; 3. Trong ẩm thực, từ khai vị phổ biến là khai vị hoặc món mở màn, không phải lúc nào cũng dùng starter; 4. Với ô tô, dùng động cơ khởi động hoặc bộ khởi động; 5. Học các thành ngữ như pistól khai cuộc, motor khởi động.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Starter chỉ để chỉ món khai vị
  • Starter luôn là thiết bị khởi động
  • Starter có thể được dùng như động từ
  • Starter luôn là người bắt đầu một việc
  • Starter và start có thể hoán đổi ở mọi ngữ cảnh

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, starter có ba nghĩa rõ ràng: người khởi xướng, thiết bị khởi động, và món khai vị; học viên thường nhầm lẫn giữa các nghĩa hoặc bỏ qua sự khác biệt giữa món ăn và thiết bị.

Mẹo Học

  • 1. Tạo ba mini từ vựng: người khởi xướng, bộ khởi động, khai vị với ví dụ.
  • 2. Ghi nhớ các cụm từ cố định: pistol bắt đầu, motor khởi động, món khai vị.
  • 3. Luyện phân biệt theo ngữ cảnh, không chỉ từ ngữ.
  • 4. Luyện phát âm và trọng âm theo ý nghĩa.
  • 5. Tạo hội thoại trong ba tình huống: ô tô, ẩm thực, khởi động dự án.
  • 6. Tra cứu từ điển cho người bản xứ và ví dụ chuẩn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'starter' mean?

A.A small appetizer
B.A device to start a car engine
C.A person who starts something
D.A type of dessert
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'starter' correctly?

A.He is a dessert starter at the restaurant.
B.I need a starter to fix my car engine.
C.She ordered a starter before her main course.
D.The starter arrived and we started eating.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Select the synonym for 'starter':

A.Beginner
B.Center
C.Closer
D.Finisher
Bước 4: Từ trái nghĩa

Select the antonym for 'starter':

A.Ender
B.Continuer
C.Initiator
D.Completor
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would you encounter a 'starter'?

A.Flying a kite
B.Starting a race
C.Baking a cake
D.Reading a book

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Ordering and a Small Complaint at a Restaurant

Restaurant Ordering

2026.02.16 · 1:06 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ