stash - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Stash có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'estacher', có nghĩa là 'để một bên'. Con đường lịch sử của nó là tiếng Pháp → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nơi bí mật nơi những người săn kho báu giấu vàng của họ, bảo quản nó an toàn khỏi người khác.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQStash là một động từ thân mật, có nghĩa là cất đi một cách bí mật hoặc giấu một thứ gì đó để dùng sau. Danh từ stash ám chỉ một nguồn dự trữ ẩn, thường là các đồ có giá trị hoặc lương thực, được giữ ngoài tầm nhìn để tiện dùng khi cần. Từ này mang sắc thái phi正式、口语。 Trong giao tiếp hàng ngày, người nói có thể nói ví dụ như giấu đồ ăn vặt trong ngăn kéo hay để sẵn tiền bạc. Các collocations phổ biến gồm stash away, stash somewhere, stash in a box. Nguồn gốc từ tiếng Pháp estacher và vào tiếng Anh qua bối cảnh lịch sử về kho báu và ẩn nấp.
Người học tiếng Việt nên nhớ stash mang sắc thái thân mật và bí mật; trong văn viết trang trọng, dùng từ khác.
What is the meaning of 'stash'?
Which of the following sentences uses 'stash' correctly?
What is a synonym for 'stash'?
What is an opposite (antonym) for 'stash'?
In what real-life context would someone use the word 'stash'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật