LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

stash - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

stash Ý nghĩa của Từ

  • lưu trữ một cách bí mật
  • một nguồn cung cấp ẩn, đặc biệt là đồ quý giá
  • giấu một cái gì đó để sử dụng trong tương lai
Illustration for this word

stash Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

stash Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /stæʃ/
Mỹ /stæʃ/
Tiết
stash

stash Từ nguyên của Từ

Stash có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'estacher', có nghĩa là 'để một bên'. Con đường lịch sử của nó là tiếng Pháp → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nơi bí mật nơi những người săn kho báu giấu vàng của họ, bảo quản nó an toàn khỏi người khác.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Stash là một động từ thân mật, có nghĩa là cất đi một cách bí mật hoặc giấu một thứ gì đó để dùng sau. Danh từ stash ám chỉ một nguồn dự trữ ẩn, thường là các đồ có giá trị hoặc lương thực, được giữ ngoài tầm nhìn để tiện dùng khi cần. Từ này mang sắc thái phi正式、口语。 Trong giao tiếp hàng ngày, người nói có thể nói ví dụ như giấu đồ ăn vặt trong ngăn kéo hay để sẵn tiền bạc. Các collocations phổ biến gồm stash away, stash somewhere, stash in a box. Nguồn gốc từ tiếng Pháp estacher và vào tiếng Anh qua bối cảnh lịch sử về kho báu và ẩn nấp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Mức độ thân mật, dùng ở ngữ cảnh informal. 2) stash away cho việc giấu nhẹm. 3) Thành phần thường gặp: stash of, stash somewhere. 4) Tránh dùng trong văn bản trang trọng. 5) Phát âm /stæʃ/ nhấn ở âm tiết đầu.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiểu nhầm stash là chỉ để tiền; nó cũng bao gồm đồ vật có giá trị hoặc nguồn dự trữ bí mật.
  • Nhầm lẫn giữa stash với store/save trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Không nhận ra tính chất phi formal và thân mật của từ này.
  • Dùng stash trong văn bản học thuật bị xem là thiếu lịch sự.
  • Bỏ qua các cụm từ đi kèm như stash away hoặc stash somewhere.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt nên nhớ stash mang sắc thái thân mật và bí mật; trong văn viết trang trọng, dùng từ khác.

Mẹo Học

  • Luyện tập câu đối chiếu danh từ và động từ.
  • Ghi chú các collocations phổ biến: stash of, stash away, stash somewhere.
  • Luyện phát âm nhấn ở âm tiết đầu.
  • So sánh stash với store và hide ở ngữ cảnh thông thường.
  • Tạo các đoạn đối thoại ngắn về kho dự trữ bí mật.
  • Ôn lại sự khác biệt giữa bí mật và lưu trữ thông thường.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'stash'?

A.Laugh
B.Hide
C.Jump
D.Sing
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'stash' correctly?

A.I like to sing my stash out.
B.She laughed her stash off.
C.They jumped into their stash.
D.He stashed about his feelings for her.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'stash'?

A.Reveal
B.Display
C.Expose
D.Secure
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite (antonym) for 'stash'?

A.Show
B.Discard
C.Reveal
D.Display
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would someone use the word 'stash'?

A.Cooking a meal
B.Organizing a wardrobe
C.Hiding money in a safe
D.Reading a book

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A Curious Tale of Antique Allure

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.01 · 2:58 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ