LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

stationery - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

stationery Ý nghĩa của Từ

  • vật liệu viết và đồ dùng văn phòng
  • giấy để viết
  • sản phẩm dùng cho thư tín
Illustration for this word

stationery Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

stationery Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsteɪʃənəri/
Mỹ /ˈsteɪʃənɛri/
Tiết
stationery

stationery Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'stationer' (người bán giấy) + hậu tố '-ery' (nơi). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'stationarius' (của một trạm) → Pháp cổ 'estacionnaire' → Tiếng Anh 'stationery'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cửa hàng đông đúc đầy giấy, bút và phong bì, nơi mọi người tụ tập để lấy đồ dùng viết, gợi lên cảm giác sáng tạo và giao tiếp.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Stationery trong tiếng Anh chỉ các vật liệu dùng để viết và văn phòng phẩm, như giấy, sổ tay, phong bì, bút, bút chì, bút bi, bút dạ, ghi chú dính, kẹp hồ sơ và phụ kiện văn phòng khác. Từ này xuất phát từ stationer, người bán giấy, qua Latinh stationarius và Pháp cổ estacionnaire trước khi nhập vào tiếng Anh. Trong cuộc sống hàng ngày, việc có đầy đủ dụng cụ văn phòng phẩm giúp ghi chú, lên kế hoạch và giao tiếp hiệu quả hơn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: stationery là danh từ không đếm được; khi đếm, nói 'các món đồ văn phòng phẩm' hoặc 'bộ văn phòng phẩm'. Dùng cho vật liệu viết và đồ dùng văn phòng, không phải thứ gì đó có thể di chuyển. Cụm từ phổ biến: cửa hàng văn phòng phẩm, văn phòng phẩm cá nhân, bộ văn phòng phẩm. Khác với stationary (không di chuyển). Khi nói về một bộ, nói « một bộ văn phòng phẩm ». Giữ gọn gàng sẽ tăng năng suất.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn giữa stationery và stationary cho rằng chúng cùng chỉ mức chuyển động.
  • Tin rằng văn phòng phẩm chỉ là giấy; thực tế bao gồm bút, phong bì và phụ kiện khác.
  • Dùng stationeries ở dạng số nhiều là sai; nên nói các món đồ văn phòng phẩm.
  • Cho rằng văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng là cùng một phạm trù.
  • Nhầm lẫn giữa tên cửa hàng: 'stationery store' đúng, 'stationary store' sai.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt: stationery là tập hợp dụng cụ viết và văn phòng phẩm, không phải địa điểm hay động tác; tránh nhầm với stationary.

Mẹo Học

  • Hãy hình dung một ngăn tủ văn phòng phẩm như một kho báu viết chữ.
  • Học các cụm từ phổ biến: cửa hàng văn phòng phẩm, văn phòng phẩm văn phòng, bộ văn phòng phẩm cá nhân.
  • Khi đếm, dùng 'món' hoặc 'bộ', tránh vô lý dùng số nhiều.
  • Ghép các món cùng loại với nhau.
  • Tạo câu ví dụ với những vật dụng quen thuộc.
  • Các bài kiểm tra ngắn giúp phân biệt stationery và stationary.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'stationery'?

A.A type of furniture
B.A location for trains and buses
C.Writing materials like paper and envelopes
D.A type of painting
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'stationery' correctly?

A.I need to buy some stationery to write my notes for the meeting.
B.The artist used colorful stationery to create his masterpiece.
C.I quickly moved to the front to buy some stationery for my birthday cake.
D.She painted the stationery with bright colors.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'stationery'?

A.Furniture
B.Supplies
C.Clothes
D.Decorations
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'stationery'?

A.Lightweight
B.Portable
C.Movable
D.Heavy
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a scenario where one might buy supplies?

A.A student purchasing items for his class project.
B.A person moving their home to a new city.
C.An artist preparing for an exhibition.
D.A teacher organizing a classroom.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Buying Travel Insurance at the Desk

Travel Insurance

2025.11.02 · 1:17 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ