LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

stealth - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

stealth Ý nghĩa của Từ

  • hành động di chuyển lén lút
  • cách để tránh bị phát hiện
  • hành vi bí mật hoặc lén lúc
Illustration for this word

stealth Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

stealth Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /stɛlθ/
Mỹ /stɛlθ/
Tiết
stealth

stealth Từ nguyên của Từ

stealth = stealthy (từ trộm) + -th (hậu tố chỉ trạng thái); Nguồn gốc: tiếng Anh cổ stealt (có nghĩa 'hành động trộm cắp') đã phát triển thành tiếng Anh trung cổ. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một ninja di chuyển một cách lén lút trong bóng tối, hòa mình vào bóng đêm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Stealth là danh từ mô tả hành động di chuyển hoặc hành động một cách bí mật để tránh bị phát hiện. Nó bao gồm cả di chuyển lặng lẽ ngoài đời thực lẫn các hành vi kín đáo, hoặc chiến lược được giữ bí mật. Ví dụ trong trò chơi điện tử, nhân vật dùng stealth để né đối thủ; trong an ninh, nâng cao tính bí mật; hoặc trong kinh doanh là các chiến lược bí mật. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ stealt, liên quan đến ẩn náu và trộm cắp. Hình ảnh nhớ: hình dung một ninja di chuyển không tiếng động trong bóng tối.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Lưu ý rằng stealth nhấn mạnh hành động bí mật; đừng nhầm với chỉ đơn giản là im lặng. Dùng các cụm từ như 'in stealth' hoặc 'chế độ bí mật' để mô tả sự ẩn nấp. Kết hợp với động từ chỉ hành động (di chuyển, tiếp cận, vận hành) thay vì trạng thái cố định. Ngữ cảnh (trò chơi, an ninh, chiến lược) ảnh hưởng cách dùng. Tính từ là stealthy, trạng từ là stealthily.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Stealth không có nghĩa là bí mật ở mọi khía cạnh của cuộc sống, chỉ ở hành động.
  • Stealth không phải lúc nào cũng là im lặng.
  • Stealth không chỉ áp dụng cho tội phạm hay điệp viên trong hư cấu.
  • Stealth không có nghĩa là hoàn toàn không thể bị phát hiện.
  • Stealth và stealthy không phải lúc nào cũng có thể hoán đổi cho nhau.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, stealth gắn với hành động có chủ ý và bí mật, không chỉ im lặng. Người học thường nhầm với sự tĩnh lặng thông thường.

Mẹo Học

  • Học các collocation phổ biến: chế độ stealth, hoạt động bí mật.
  • Luyện tập stealthily với quietly để phân biệt.
  • So sánh với discreet để biết khi nào dùng stealth.
  • Xem ngữ cảnh: game, an ninh, kinh doanh.
  • Hình dung một ninja để ghi nhớ động tác im lặng.
  • Ghi âm câu ví dụ để cảm nhận nhịp điệu tự nhiên.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'stealth'?

A.Unwilling
B.Conspicuous
C.Cautious
D.Sneaky
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'stealth' used correctly?

A.She walked clumsily, lacking any stealth.
B.He entered the room with a loud bang, devoid of stealth.
C.The musician played the piano with great stealth.
D.The ninja moved with stealth, avoiding detection.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'stealth'?

A.Graceful
B.Noisy
C.Transparent
D.Courageous
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context would one need to use 'stealth'?

A.During a loud concert
B.In espionage missions
C.In an open debate
D.At a crowded party
Bước 5: Thành thạo

Reflect on the importance of 'stealth' in certain situations.

A.Intriguing
B.Occasionally useful
C.Easily replaceable
D.Vital for survival

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ