stentorian - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'Stentor', một sứ giả trong 'Iliad' của Homer nổi tiếng với giọng nói to lớn của mình. Thuật ngữ này đã phát triển qua tiếng Latinh và tiếng Pháp cổ thành tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người đưa tin lớn tiếng thông báo tin tức bằng một giọng vang dội có thể vang vọng qua đám đông, đảm bảo rằng mọi người nghe rõ thông điệp.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQStentorian là tính từ mô tả giọng nói cực kỳ to, vang và đầy quyền lực, có thể át đi tiếng ồn và thu hút mọi ánh nhìn. Nó không chỉ nói lên âm lượng mà còn gợi lên sự uy nghi và sự hiện diện áp đảo. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương để mô tả một bài phát biểu hoặc giọng điệu mạnh mẽ. Nguồn gốc từ Hy-lạp Stentor, một người hò hét nổi tiếng trong Iliad vì giọng nói của ông quá lớn; từ đó, qua La-tinh và Pháp cổ, nó vào tiếng Anh.
Stentorian là cách diễn đạt văn chương và trang trọng để mô tả âm lượng và sự uy quyền cực kỳ. Người học hay nhầm với đơn giản là 'to lớn' và dùng trong ngôn ngữ hàng ngày sẽ nghe cứng nhắc.
What is the meaning of the word 'stentorian'?
In which of the following sentences is 'stentorian' used correctly?
Which of the following is a synonym for 'stentorian'?
What could be an antonym of 'stentorian'?
In what real-life context would you expect to hear the word 'stentorian'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật