announcement - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
announce = ad- (đến) + nuntiare (báo cáo) từ tiếng Latin. Xuất xứ lịch sử: Latin → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người bước lên sân khấu để 'công bố' một tin tức quan trọng, thu hút sự chú ý của khán giả.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi hít một hơi thật sâu, nắm micro và bước lên giữa sân khấu. Khi nhấn nút, sự im lặng rơi xuống và thông tin cần thông báo được đặt trước mặt mọi người, move. Ánh mắt mọi người chuyển về phía tôi và nhịp thở tôi trở nên ổn định, giọng nói có chút thay đổi. Hành động nhỏ này gắn mọi người lại với nhau và mở đường cho phần đối thoại tiếp theo.
Một thông báo là một tuyên bố công khai hoặc thông tin nhằm thông báo cho mọi người về một điều gì đó quan trọng, như tin tức, sự kiện hoặc thay đổi chính sách. Nó có thể được nói ra, viết ra hoặc đăng công khai. Từ này mang sắc thái formal và chính thức, thường xuất hiện trong bối cảnh doanh nghiệp, chính phủ hoặc truyền thông. Động từ là announce; danh từ là announcement. Hình ảnh nhớ là một người bước lên bục phát biểu để công bố tin mới.
Giải thích ngắn gọn rằng thông báo là tuyên bố chính thức và công khai, khác với tin tức thông thường.
What is the meaning of the word 'announcement'?
How is the word 'announcement' used in a sentence?
Which word is similar to 'announcement'?
What is the opposite of 'announcement'?
In what real-life context would you expect to hear the word 'announcement'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật