LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

stereo - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

stereo Ý nghĩa của Từ

  • một hệ thống âm thanh sử dụng hai hoặc nhiều kênh để có trải nghiệm âm thanh phong phú
  • hiệu ứng ba chiều
  • hình ảnh đại diện cho một cái nhìn ba chiều
Illustration for this word

stereo Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

stereo Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈste.rɪ.əʊ/
Mỹ /ˈste.ri.oʊ/
Tiết
stereo

stereo Từ nguyên của Từ

Từ tiếng Hy Lạp 'stereos' có nghĩa là 'đặc' + 'audio' cho âm thanh. Điều này gợi lên hình ảnh của những làn sóng âm thanh đặc tràn ngập một căn phòng, tạo ra một trải nghiệm âm thanh phong phú.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Stereo là danh từ trong tiếng Anh thường chỉ một hệ thống âm thanh sử dụng hai kênh hoặc nhiều hơn để mang lại trải nghiệm nghe phong phú và sống động. Nó cũng mô tả một hiệu ứng ba chiều hoặc không gian, đặc biệt trong nhạc và phim, nơi âm thanh dường như phát ra từ nhiều hướng khác nhau. Trong nhiếp ảnh và hình ảnh, stereo có thể mô tả một hình ảnh ba chiều được tạo từ hai ảnh lệch nhau, hoặc kỹ thuật stereoscopy. Từ này bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp stereos nghĩa là solid, gợi hình ảnh âm thanh đầy đặn lan tỏa khắp phòng. Người bản ngữ nói a stereo hoặc stereo system.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Phát âm stereo là STEE-reh-oh với trọng âm ở âm tiết đầu. Dùng với hệ thống âm thanh và tai nghe. Phân biệt giữa hệ thống stereo và hình ảnh stereo. Cụm từ phổ biến: stereo system, stereo headphones. Danh từ số nhiều: stereos hoặc stereo systems.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Stereo luôn có nghĩa là hình ảnh 3D
  • Stereo chỉ dành cho tai nghe
  • Stereo và hi-fi là cùng một thứ
  • Stereo và stereoscope là từ đồng nghĩa
  • Hình ảnh stereo cần hai ảnh giống nhau

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt có thể nghĩ stereo chỉ liên quan đến hệ thống âm thanh, bỏ qua các phiên bản ba chiều của hình ảnh.

Mẹo Học

  • Thực hành hai nghĩa chính: hệ thống âm thanh và hình ảnh stereo.
  • so sánh các từ cố định phổ biến: stereo system, stereo headphones, hình ảnh stereo.
  • Nghe ví dụ bản ngữ để phát âm chuẩn.
  • Tạo câu cho cả hai nghĩa.
  • Học dạng số nhiều: stereos và stereo systems.
  • Tránh dịch stereo như hình ảnh 3D ở mọi ngữ cảnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'stereo' refer to?

A.Television
B.Two-dimensional
C.Sound system
D.Computer
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'stereo' correctly?

A.She watched a movie on the stereo.
B.The stereo cat ran quickly.
C.He listened to music on his stereo system.
D.Their teacher taught them stereo geometry.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym for 'stereo'?

A.Surround sound
B.Monotone
C.Mute
D.Silent
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'stereo'?

A.TV
B.Mono
C.Amplifier
D.Speaker
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you typically find a stereo?

A.Library
B.Kitchen
C.Car
D.Garden

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ