stereo - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ tiếng Hy Lạp 'stereos' có nghĩa là 'đặc' + 'audio' cho âm thanh. Điều này gợi lên hình ảnh của những làn sóng âm thanh đặc tràn ngập một căn phòng, tạo ra một trải nghiệm âm thanh phong phú.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQStereo là danh từ trong tiếng Anh thường chỉ một hệ thống âm thanh sử dụng hai kênh hoặc nhiều hơn để mang lại trải nghiệm nghe phong phú và sống động. Nó cũng mô tả một hiệu ứng ba chiều hoặc không gian, đặc biệt trong nhạc và phim, nơi âm thanh dường như phát ra từ nhiều hướng khác nhau. Trong nhiếp ảnh và hình ảnh, stereo có thể mô tả một hình ảnh ba chiều được tạo từ hai ảnh lệch nhau, hoặc kỹ thuật stereoscopy. Từ này bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp stereos nghĩa là solid, gợi hình ảnh âm thanh đầy đặn lan tỏa khắp phòng. Người bản ngữ nói a stereo hoặc stereo system.
Người học tiếng Việt có thể nghĩ stereo chỉ liên quan đến hệ thống âm thanh, bỏ qua các phiên bản ba chiều của hình ảnh.
What does the word 'stereo' refer to?
Which of the following sentences uses 'stereo' correctly?
Which word is a synonym for 'stereo'?
What is the opposite of 'stereo'?
In what real-life context would you typically find a stereo?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật