LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

stiff - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

stiff Ý nghĩa của Từ

  • không linh hoạt; khó di chuyển
  • cứng; không dễ uốn
  • bướng bỉnh hoặc cứng rắn
Illustration for this word

stiff Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

stiff Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /stɪf/
Mỹ /stɪf/
Tiết
stiff

stiff Từ nguyên của Từ

stiff = stif + f; từ tiếng Anh cổ 'styrfe', có nghĩa là 'độ cứng', từ ngữ Đức cổ. Hãy tưởng tượng một tấm ván cứng không thể uốn cong, tượng trưng cho sự cứng nhắc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đặt lòng bàn tay lên muỗng nhựa cứng và thử move một chút. Ngón tay đẩy, cổ tay chuyển động, nhưng hình dạng gần như không thay đổi. Tôi điều chỉnh grip, giữ chắc và tiếp tục thử xem nó chịu đựng đến đâu. Cảm nhận được stiff là thứ vẫn giữ nguyên hình dạng khi bị tác động.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Stiff là một tính từ tiếng Anh có thể chỉ sự cứng nhắc vật lý (khớp/cánh cửa cứng) hoặc tính cách và hoàn cảnh không linh hoạt (quy tắc nghiêm ngặt, cạnh tranh gay gắt). Nó cũng xuất hiện trong các cụm từ như stiff drink hay stiff breeze. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ styrfe để chỉ sự cứng. Người học thường cho rằng stiff chỉ mang nghĩa cứng, nhưng thật ra còn nhiều sắc thái khác; hãy phân biệt giữa sự cứng về vật chất và sự cứng nhắc về thái độ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Phân biệt cứng về vật lý và cứng về quan điểm
  • Kết hợp với đối tượng: cửa cứng, khớp cứng, vải cứng
  • Stiff upper lip thể hiện sự kiên định, không phải lạnh lùng
  • Với người: dùng rigid hơn là stiff
  • Cụm từ phổ biến: stiff drink, stiff competition

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Stiff không phải lúc nào cũng có nghĩa là đắt hay căng thẳng; hãy phân biệt giữa cứng về vật lý và cứng về thái độ.
  • Không dùng stiff cho cảm xúc trừ khi là thành ngữ như stiff upper lip.
  • Stiff không đồng nghĩa với hard hoặc tight ở mọi ngữ cảnh; phụ thuộc đối tượng mô tả.
  • Người nói stiff không phải luôn thể hiện sự lạnh lùng, mà thường là sự cứng nhắc tại giao tiếp.
  • Trong mô tả quần áo hoặc giá cả, dùng rigido hoặc rigid tùy ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Anh gộp nhiều nghĩa của từ stiff; phân biệt cứng về vật lý và cứng về thái độ, chú ý các collocation như stiff drink.

Mẹo Học

  • Liên kết ý nghĩa vật lý với đối tượng thực
  • Ôn tập với cụm từ gió mạnh, cảm giác cứng
  • Nhớ các nghĩa phi vật lý như stiff drink
  • Dùng động từ để mô tả trạng thái
  • Học idiom như stiff upper lip
  • So sánh với rigid, inflexible

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'stiff'?

A.Rigid
B.Happy
C.Soft
D.Fast
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'stiff' used correctly?

A.She felt soft after exercising.
B.The cat jumped happily from the tree.
C.He ran stiffly to the finish line.
D.The door was stiff and hard to open.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'stiff'?

A.Sturdy
B.Tough
C.Solid
D.Flexible
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context might you encounter something stiff?

A.A flowing river
B.A fluffy pillow
C.A bouncy ball
D.A frozen popsicle
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a situation where being stiff would be a disadvantage?

A.During a dance performance
B.When trying to touch your toes
C.While playing a piano piece
D.When giving someone a hug

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Small Brand, Big Claims: A Jacket Launch

Advertising & Consumerism

2026.01.03 · 1:21 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ