stiff - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
stiff = stif + f; từ tiếng Anh cổ 'styrfe', có nghĩa là 'độ cứng', từ ngữ Đức cổ. Hãy tưởng tượng một tấm ván cứng không thể uốn cong, tượng trưng cho sự cứng nhắc.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐặt lòng bàn tay lên muỗng nhựa cứng và thử move một chút. Ngón tay đẩy, cổ tay chuyển động, nhưng hình dạng gần như không thay đổi. Tôi điều chỉnh grip, giữ chắc và tiếp tục thử xem nó chịu đựng đến đâu. Cảm nhận được stiff là thứ vẫn giữ nguyên hình dạng khi bị tác động.
Stiff là một tính từ tiếng Anh có thể chỉ sự cứng nhắc vật lý (khớp/cánh cửa cứng) hoặc tính cách và hoàn cảnh không linh hoạt (quy tắc nghiêm ngặt, cạnh tranh gay gắt). Nó cũng xuất hiện trong các cụm từ như stiff drink hay stiff breeze. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ styrfe để chỉ sự cứng. Người học thường cho rằng stiff chỉ mang nghĩa cứng, nhưng thật ra còn nhiều sắc thái khác; hãy phân biệt giữa sự cứng về vật chất và sự cứng nhắc về thái độ.
Tiếng Anh gộp nhiều nghĩa của từ stiff; phân biệt cứng về vật lý và cứng về thái độ, chú ý các collocation như stiff drink.
What is the meaning of 'stiff'?
In which sentence is 'stiff' used correctly?
Which word is an antonym of 'stiff'?
In what real-life context might you encounter something stiff?
Can you think of a situation where being stiff would be a disadvantage?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật