LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

stipend - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

stipend Ý nghĩa của Từ

  • một khoản thanh toán định kỳ cố định, thường được thực hiện hàng tháng hoặc hàng quý, thường cho dịch vụ hoặc như một học bổng
  • một học bổng hoặc trợ cấp được cấp để hỗ trợ giáo dục hoặc đào tạo
  • một phân bổ quỹ định kỳ cho chi phí sinh hoạt
Illustration for this word

stipend Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

stipend Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈstaɪ.pɛnd/
Mỹ /ˈstaɪ.pɛnd/
Tiết
stipend

stipend Từ nguyên của Từ

Phân tích từ gốc: stipend = stipendium (Latinh) = 'thanh toán', nguồn gốc lịch sử: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh, hình ảnh ghi nhớ: hình dung việc nhận một khoản lương hàng tháng cho công việc chăm chỉ của bạn, như mở một phong bì đầy tiền.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Stipend là một khoản trợ cấp cố định và thường xuyên được trả theo lịch, thường hàng tháng hoặc hàng quý. Nó không phải là lương làm việc mà nhằm hỗ trợ chi phí sinh hoạt, học phí hoặc đào tạo. Stipend thường dành cho học giả, thực tập sinh hoặc người nghiên cứu; số tiền thường nhỏ hơn lương và có thể có ưu đãi về thuế hoặc kèm theo điều kiện. Ví dụ: Tôi nhận được stipend để trang trải chi phí sống.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Sử dụng stipend với các động từ như nhận được, cấp, cấp phát hoặc trao.
  • • Ví dụ: Tôi nhận được stipend để trang trải chi phí sinh hoạt, không phải lương.
  • • Thường liên kết với học tập hoặc nghiên cứu và có thể có điều kiện.
  • • Phân biệt với học bổng hoặc lương cố định.
  • • Nêu rõ stipend có chi trả phí ở đâu (nhà ở, ăn uống) hay chỉ học phí.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Stipend là tiền lương như lương.
  • Stipend luôn bao phủ mọi chi phí sinh hoạt.
  • Stipend chỉ dành cho sinh viên.
  • Vì là cố định nên không thể điều chỉnh.
  • Stipend luôn có lợi về thuế.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh có thể nhầm stipend với lương; nó không kiêm toàn chi phí và thường có điều kiện kèm theo.

Mẹo Học

  • Học các collocations như nhận stipend, cấp stipend, hoặc trao stipend.
  • Dùng để nói về tài trợ chi phí sống chứ không phải lương.
  • So sánh với học bổng hoặc trợ cấp để nắm rõ khác biệt.
  • Ngữ cảnh thường gặp: thực tập, nghiên cứu, chương trình học.
  • Trong văn bản formal, tránh dùng stipend như lương.
  • Nêu rõ stipend có chi trả phí ở đâu (nhà ở, ăn uống) hay chỉ học phí.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'stipend'?

A.A type of fruit
B.A payment for services
C.A musical instrument
D.A type of flower
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'stipend' correctly?

A.I love eating stipend for breakfast.
B.He played the stipend during the concert.
C.The stipend was blooming beautifully in the garden.
D.She received a stipend for her internship.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'stipend'?

A.Rent
B.Bonus
C.Salary
D.Loan
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'stipend'?

A.Payment
B.Gift
C.Penalty
D.Allowance
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context might someone receive a stipend?

A.Attending a job interview
B.Volunteering for a charity
C.Going on vacation
D.Completing a research project

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ