LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

stipulate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

stipulate Ý nghĩa của Từ

  • thiết lập thỏa thuận hoặc điều kiện
  • chỉ định một yêu cầu
  • đòi hỏi như một điều kiện của một thỏa thuận
Illustration for this word

stipulate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

stipulate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈstɪp.jʊ.leɪt/
Mỹ /ˈstɪp.jʊ.leɪt/
Tiết
stipulate

stipulate Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: stiple = dấu hiệu hoặc thỏa thuận, -ate = làm cho trở thành. Nguồn gốc lịch sử: Latin stipulare → Pháp cổ stipuler → tiếng Anh stipulate. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng ký một hợp đồng, tạo dấu rõ ràng để thiết lập các điều khoản, giống như nhấn mạnh một điểm trong thỏa thuận của bạn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Stipulate có nghĩa là quy định hoặc nêu rõ điều kiện trong một thỏa thuận, thường được dùng trong hợp đồng hoặc quy định. Đây là động từ formal, nhấn mạnh rằng các điều kiện phải được chấp nhận hoặc ký kết và có tính ràng buộc. Việc dùng 'stipulate that' hay 'stipulate a condition' cho thấy sự rõ ràng và sự ràng buộc. Trong giao tiếp hàng ngày tiếng Anh, người học có thể gặp nhầm lẫn với 'specify' hoặc 'state', nhưng stipulate nhấn mạnh một điều kiện được viết vào văn bản.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng; đi kèm with that để giới thiệu điều kiện cụ thể; phân biệt với nói hoặc nêu rõ khi muốn một điều khoản bằng văn bản và ràng buộc; thường ở thể bị động: is stipulated; kết hợp với danh từ: stipulate a deadline.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Stipulate không phải là nói đại khái mà là thiết lập điều kiện bằng văn bản có tính ràng buộc.
  • Thông dụng trong hợp đồng, điều lệ; ít gặp trong giao tiếp hàng ngày.
  • Khác với specify ở mức độ ràng buộc và sự hiện diện của điều khoản viết.
  • Thường đòi sự thỏa thuận giữa các bên và được ghi vào văn bản.
  • Không có nghĩa là đồng ý, mà là áp đặt điều kiện.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, stipulate là từ ngữ trang trọng thường gặp trong hợp đồng; nói chuyện hàng ngày sẽ nghe cứng nhắc. Hiểu rõ nghĩa là quy định bằng văn bản.

Mẹo Học

  • 6 items:
  • Học các cụm từ phổ biến: stipulate that, stipulate a condition, stipulate in a contract.
  • Luyện câu ở thể bị động: is stipulated.
  • So sánh với specify và state để nắm sắc thái trang trọng.
  • Đọc các đoạn hợp đồng để thấy cách dùng thực tế.
  • Tự soạn các câu: stipulate một thời hạn, stipulate các điều kiện.
  • Dùng trong bối cảnh formal, không phải nói chuyện hàng ngày.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'stipulate'?

A.Ask
B.Require
C.Eat
D.Sleep
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'stipulate' used correctly?

A.He decided to stipulate a new car.
B.The stipulate was very long.
C.She stipulated that he must finish the project by Friday.
D.They stipulated happily in the park.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'stipulate'?

A.Forget
B.Offer
C.Give
D.Demand
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'stipulate'?

A.Suggest
B.Imply
C.Refrain
D.Require
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would someone stipulate a condition?

A.When watching a movie at the cinema.
B.When buying a house and setting terms with the seller.
C.When playing sports with friends.
D.When shopping for groceries.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ