stroke - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Rễ: 'stro-' (chà hoặc chạm) + 'ke' (đặt). Nguồn gốc: Tiếng Anh cổ 'strokan' → Tiếng Anh Trung 'stroken' → Tiếng Anh. Ký ức: Hãy tưởng tượng một nét vẽ nhẹ nhàng trên bức tranh hoặc một cái chạm ấm áp, làm nổi bật sự dịu dàng vốn có của từ này; nó cũng liên quan đến 'stroke' như một tác động bất ngờ lên não, giống như một cú sốc của số phận.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐặt bàn tay lên bàn, tôi đẩy về phía trước và cổ tay vẽ một stroke nhỏ trên không. Rồi kéo lại, adjust góc và giữ nhịp, động tác dần thay đổi. Nỗ lực làm tăng sự tập trung và tôi giữ được kiểm soát, quyết định cho điều tiếp theo nảy sinh từ cảm giác ấy.
Stroke là một từ tiếng Anh đa nghĩa: nó có thể chỉ một động tác nghiên của cánh tay khi bơi, một cái chạm nhẹ lên da, hoặc một tình trạng y tế đột ngột ảnh hưởng đến não được gọi là đột quỵ. Là danh từ, stroke có thể chỉ động tác bơi, sự chạm nhẹ hoặc sự kiện bệnh lý; là động từ, stroke có nghĩa xoa dịu bằng tay hoặc chà xát một vật bằng lực nhẹ đều đặn. Thành ngữ đi kèm gồm 'a stroke of luck' và 'to stroke a canvas'. Học người Việt cần chú ý bối cảnh để phân biệt giữa chạm và bệnh lý.
Giải thích cho người Việt: stroke là từ đa nghĩa bao gồm bơi, chạm, nét vẽ và đột quỵ; ngữ cảnh và các collocation thường gặp giúp phân biệt các nghĩa.
What is the meaning of the word 'stroke'?
How is the word 'stroke' used in a sentence?
Which word is similar to 'stroke'?
What is the opposite of 'stroke'?
In what real-life context would you use the word 'stroke'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật