LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

stroke - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

stroke Ý nghĩa của Từ

  • một cử động tay trong bơi
  • một cái chạm nhẹ nhàng
  • một tình trạng y tế đột ngột ảnh hưởng đến não
Illustration for this word

stroke Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

stroke Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /strəʊk/
Mỹ /stroʊk/
Tiết
stroke

stroke Từ nguyên của Từ

Rễ: 'stro-' (chà hoặc chạm) + 'ke' (đặt). Nguồn gốc: Tiếng Anh cổ 'strokan' → Tiếng Anh Trung 'stroken' → Tiếng Anh. Ký ức: Hãy tưởng tượng một nét vẽ nhẹ nhàng trên bức tranh hoặc một cái chạm ấm áp, làm nổi bật sự dịu dàng vốn có của từ này; nó cũng liên quan đến 'stroke' như một tác động bất ngờ lên não, giống như một cú sốc của số phận.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đặt bàn tay lên bàn, tôi đẩy về phía trước và cổ tay vẽ một stroke nhỏ trên không. Rồi kéo lại, adjust góc và giữ nhịp, động tác dần thay đổi. Nỗ lực làm tăng sự tập trung và tôi giữ được kiểm soát, quyết định cho điều tiếp theo nảy sinh từ cảm giác ấy.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Stroke là một từ tiếng Anh đa nghĩa: nó có thể chỉ một động tác nghiên của cánh tay khi bơi, một cái chạm nhẹ lên da, hoặc một tình trạng y tế đột ngột ảnh hưởng đến não được gọi là đột quỵ. Là danh từ, stroke có thể chỉ động tác bơi, sự chạm nhẹ hoặc sự kiện bệnh lý; là động từ, stroke có nghĩa xoa dịu bằng tay hoặc chà xát một vật bằng lực nhẹ đều đặn. Thành ngữ đi kèm gồm 'a stroke of luck' và 'to stroke a canvas'. Học người Việt cần chú ý bối cảnh để phân biệt giữa chạm và bệnh lý.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Stroke có thể là danh từ hoặc động từ.
  • - Đột quỵ là bệnh lý, khác với động tác bơi lội.
  • - Thành ngữ phổ biến: a stroke of luck; to stroke a canvas.
  • - Tránh nhầm giữa chạm và bệnh lý.
  • - Dựa vào ngữ cảnh để chọn nghĩa đúng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Stroke không chỉ là bệnh lý; nó còn có thể có nghĩa là động tác bơi hoặc chạm nhẹ.
  • Stroke không phải là từ đồng nghĩa với strike hay đánh.
  • a stroke of luck là sự may mắn tình cờ, không phải cú đánh.
  • to stroke có nghĩa thư giãn, chạm nhẹ; không phải chà xát mạnh.
  • Trong nghệ thuật, stroke chỉ nét cọ, không phải động tác mạnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: stroke là từ đa nghĩa bao gồm bơi, chạm, nét vẽ và đột quỵ; ngữ cảnh và các collocation thường gặp giúp phân biệt các nghĩa.

Mẹo Học

  • Tạo 2 câu ví dụ cho mỗi nghĩa và luyện tập chúng.
  • Học các thành ngữ phổ biến: a stroke of luck; stroke a canvas.
  • Chú ý ngữ cảnh để phân biệt chạm, thể thao và bệnh lý.
  • Lập từ điển đồng nghĩa và khác biệt ngữ nghĩa.
  • Luyện nói lại câu bằng từ ngữ của riêng bạn.
  • Dùng hình ảnh để ghi nhớ ba nghĩa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'stroke'?

A.A medical emergency
B.A type of bird
C.A gentle movement made with the hand
D.A musical instrument
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'stroke' used in a sentence?

A.The painter used broad strokes of color.
B.He drove a stroke of genius.
C.They had a stroke of luck.
D.She stroked the cat's fur.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'stroke'?

A.Ignore
B.Hit
C.Pet
D.Watch
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'stroke'?

A.Comfort
B.Caress
C.Punch
D.Criticize
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'stroke'?

A.Petting a dog
B.Cooking a meal
C.Driving a car
D.Reading a book

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Gym Trainer Discusses Balance and Training

Sports & Fitness

2026.04.13 · 1:08 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Job Interview: Discussing a Cost-Reduction Project

Job Interview

2026.04.12 · 1:52 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ