stubby - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'stubby' xuất phát từ 'stub', có nghĩa là phần còn lại sau khi phần chính được gỡ bỏ (từ tiếng Pháp cổ 'estup', có liên quan đến tiếng Anh trung đại). Hãy tưởng tượng một chiếc bút chì ngắn với đầu tròn, giúp ghi nhớ hình ảnh của một thứ ngắn và mập.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQStubby được dùng để mô tả các đồ vật ngắn và dày, có đầu tù và bo tròn tạo cảm giác chắc chắn và dễ cầm. Trong tiếng Việt thông dụng, nó thường dùng cho những thứ như bút chì ngắn, ngón tay, thân cây hoặc tay cầm có hình dáng bẹc thẳng hoặc dày, thay vì thanh mảnh. Tông giọng thường mang tính nói chuyện, thoải mái và đôi khi mang tính hài hước, ưu tiên tính thực tế hơn là sự thanh lịch. Điểm hình là thân ngắn với đầu bo tròn, không phải đầu nhọn. Có thể dùng cho động vật hay tượng, nhưng thông dụng nhất với đồ vật vô tri vô giác. Ngữ cảnh và sắc thái quyết định mức độ trìu mến hay phê bình.
Đối với người Việt, stubby gợi hình ảnh một vật ngắn và dày với đầu bo tròn, mang sắc thái thân thiện, mang tính thực tế. Người học có thể quá tập trung vào chiều dài và bỏ qua hình dạng đầu, hoặc dùng với người trong bối cảnh trang trọng.
What is the definition of 'stubby'?
In which sentence is 'stubby' used correctly?
Which word is most similar to 'stubby'?
What is the opposite of 'stubby'?
Think about a context where you might describe something as 'stubby'. Can you provide an example?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật