LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

stubby - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

stubby Ý nghĩa của Từ

  • ngắn và dày
  • có đầu tròn
  • mập và thấp
Illustration for this word

stubby Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

stubby Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈstʌbi/
Mỹ /ˈstʌbi/
Tiết
stubby

stubby Từ nguyên của Từ

Từ 'stubby' xuất phát từ 'stub', có nghĩa là phần còn lại sau khi phần chính được gỡ bỏ (từ tiếng Pháp cổ 'estup', có liên quan đến tiếng Anh trung đại). Hãy tưởng tượng một chiếc bút chì ngắn với đầu tròn, giúp ghi nhớ hình ảnh của một thứ ngắn và mập.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Stubby được dùng để mô tả các đồ vật ngắn và dày, có đầu tù và bo tròn tạo cảm giác chắc chắn và dễ cầm. Trong tiếng Việt thông dụng, nó thường dùng cho những thứ như bút chì ngắn, ngón tay, thân cây hoặc tay cầm có hình dáng bẹc thẳng hoặc dày, thay vì thanh mảnh. Tông giọng thường mang tính nói chuyện, thoải mái và đôi khi mang tính hài hước, ưu tiên tính thực tế hơn là sự thanh lịch. Điểm hình là thân ngắn với đầu bo tròn, không phải đầu nhọn. Có thể dùng cho động vật hay tượng, nhưng thông dụng nhất với đồ vật vô tri vô giác. Ngữ cảnh và sắc thái quyết định mức độ trìu mến hay phê bình.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy nhớ: stubby mô tả hình dạng và đầu bo tròn, không phải chỉ kích thước. Dùng với danh từ phi kỹ thuật. Giọng nói thông dụng. Thường dùng với đồ vật hơn là người. So sánh với short hoặc stout để làm rõ sắc thái.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó không chỉ là 'ngắn' hoặc 'nhỏ'; nó nhấn mạnh độ dày và đầu bo tròn.
  • Thông thường không dùng để mô tả người trong văn bản trang trọng.
  • Nó không có nghĩa là 'stub' như là thiếu một phần.
  • Có thể mô tả các hình dạng dày, chứ không chỉ mập.
  • Trong nhiều ngữ cảnh, không phải lúc nào cũng có thể thay thế bằng 'stumpy'.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, stubby gợi hình ảnh một vật ngắn và dày với đầu bo tròn, mang sắc thái thân thiện, mang tính thực tế. Người học có thể quá tập trung vào chiều dài và bỏ qua hình dạng đầu, hoặc dùng với người trong bối cảnh trang trọng.

Mẹo Học

  • lưu ý cụm từ kết hợp: stubby pencil, stubby fingers, v. v.
  • so sánh với short và stout để tinh chỉnh sắc thái.
  • phân biệt giữa phong cách nói thông thường và mô tả trang trọng.
  • tưởng tượng hình dạng ngắn và dày với đầu bo tròn để ghi nhớ.
  • dùng từ đồng nghĩa trong ngữ cảnh khác nhau để tránh nhầm lẫn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'stubby'?

A.Short and thick
B.Long and slender
C.Tall and thin
D.Narrow and sharp
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'stubby' used correctly?

A.She picked up the stubby pencil to write her notes.
B.After the accident, he had a stubby nose from the injuries.
C.The tall building had a stubby shape that made it look elegant.
D.The model wore a stubby, flowing gown that looked beautiful.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'stubby'?

A.Narrow
B.Elegant
C.Thick
D.Lengthy
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'stubby'?

A.Short
B.Tall
C.Wide
D.Compact
Bước 5: Thành thạo

Think about a context where you might describe something as 'stubby'. Can you provide an example?

A.A short, stubby dog that is playful and friendly.
B.A tall vase that needs to be more decorative.
C.A long, delicate flower that bends in the wind.
D.An ancient tree with a slender trunk reaching high into the sky.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ