LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

sturdy - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sturdy Ý nghĩa của Từ

  • mạnh mẽ và vững chãi
  • bền bỉ
  • xây dựng tốt
Illustration for this word

sturdy Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sturdy Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈstɜːdi/
Mỹ /ˈstɜrdi/
Tiết
sturdy

sturdy Từ nguyên của Từ

sturdy = mạnh mẽ + -y, từ tiếng Pháp cổ 'estord', có nghĩa là mạnh mẽ; hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một cây dẻo dai đứng vững trước bão tố.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sturdy mang ý nói về vật thể chắc chắn, bền vững và chịu được áp lực hay mài mòn mà không bị gãy đổ. Thường dùng cho đồ nội thất, đồ dùng hoặc công trình được làm chắc chắn, cũng có thể dùng cho người có thể lực và tinh thần kiên cường. Ngữ nghĩa nhấn mạnh độ bền và độ tin cậy hơn là sự nhanh nhẹn hay phong cách. Nguồn gốc từ strong cộng với hậu tố -y; hình ảnh một cây cổ thụ kiên cường đứng vững giữa bão giúp ghi nhớ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng sturdy cho những vật thể bền lâu và chắc chắn. Tránh diễn đạt sự nhanh nhẹn hay vẻ ngoài. Những cụm từ thường gặp gồm sturdy chair, sturdy construction, sturdy backpack. Có thể dùng để mô tả người có sức khỏe thể chất hoặc kiên cường về tinh thần. Nếu muốn nhấn mạnh độ tin cậy lâu dài không liên quan đến thể chất, dùng durable hoặc robust.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Sturdy không chỉ có nghĩa là khỏe mạnh.
  • Đôi khi người ta cho rằng nó mang nghĩa bề ngoài chắc chắn hơn là độ bền thực sự.
  • Có thể áp dụng cho người, không chỉ cho đồ vật.
  • Nghĩ rằng có thể thay thế durable ở mọi ngữ cảnh.
  • Không ám chỉ tốc độ hay sự nhanh nhẹn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh: sturdy mang nghĩa kiên cố và bền lâu; phân biệt với mạnh và bền bỉ tùy ngữ cảnh; chú ý dùng với đồ vật bền và người kiên cường.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ các collocations phổ biến (ghế chắc chắn, xây dựng vững chắc).
  • Sturdy mô tả độ bền chứ không phải tốc độ hay phong cách.
  • Có thể áp dụng cho người có thể lực hoặc kiên cường về tinh thần.
  • Hình dung một cây cổ thụ đứng vững giữa bão để ghi nhớ.
  • So sánh với durable và robust để phân biệt sắc thái.
  • Thực hành mô tả đồ đạc xung quanh bằng từ sturdy.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'sturdy'?

A.Strong
B.Weak
C.Fast
D.Tall
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'sturdy' used correctly?

A.He was walking with a weak step.
B.She ran fast but got tired quickly.
C.The sturdy table could hold the heavy books without collapsing.
D.The tall tree had many branches.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'sturdy'?

A.Solid
B.Durable
C.Robust
D.Fragile
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context would someone need to be sturdy?

A.Carrying heavy boxes
B.Cooking a meal
C.Reading a book
D.Watching a movie
Bước 5: Thành thạo

Reflect on when being sturdy is important.

A.Hiking in rough terrain
B.Playing a musical instrument
C.Walking in a park
D.Taking a nap

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Community Volunteering: Drainage Work

Volunteering

2026.03.27 · 1:16 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Volunteer Project Briefing at Community Centre

Volunteering

2026.01.15 · 1:19 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Community Garden Volunteer Briefing

Volunteering

2025.11.11 · 0:52 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ