succor - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: suc- (từ tiếng Latin 'succurrere' có nghĩa là chạy đến, cộng với 'cor' có nghĩa là trái tim). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'succurrere' → tiếng Pháp cổ 'socorre' → tiếng Anh 'succor'. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một người chạy đến giúp đỡ người khác, thể hiện sự hỗ trợ từ trái tim.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ"succor" là danh từ hoặc động từ có nghĩa cung cấp sự trợ giúp cho người đang gặp khó khăn. Ngôn ngữ này mang sắc thái trang trọng, cổ điển; thường thấy trong văn bản lịch sử hoặc tôn giáo. Gốc Latinh succurrere (chạy tới giúp đỡ) và chữ cor nghĩa là trái tim. Trong tiếng Anh hiện đại, succor ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Từ đồng nghĩa: cứu trợ, giúp đỡ, sự hỗ trợ. Phiên âm brit: succour. Minh họa trí nhớ: hình dung một người chạy tới để cứu trợ bằng cả trái tim.
Succor mang tính trang trọng, thường chỉ gặp trong văn bản lịch sử hoặc tôn giáo; người học nên dùng từ ngữ phổ thông hơn trong giao tiếp hàng ngày.
What is the meaning of 'succor'?
In which sentence is 'succor' used correctly?
Which word is a synonym of 'succor'?
What is the opposite of 'succor'?
In what real-life situation would 'succor' be needed?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật