suffocate - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: sub- (dưới) + facere (làm). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'suffocare' → Pháp cổ 'souffoquer' → Anh 'suffocate'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng cố gắng thở dưới một chiếc chăn nặng, cảm thấy áp lực và nhu cầu khẩn thiết về không khí, giúp nhớ lại cảm giác bị ngạt thở.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSuffocate có ba nghĩa chính: nghĩa đen là chết hoặc không thể thở do thiếu oxy; nghĩa bóng là cảm thấy bị choáng ngợp, bị gò bó hoặc bị áp lực khiến thở và suy nghĩ khó khăn; nghĩa khác là dập tắt hoặc đàn áp một điều gì đó, như một ý tưởng hay một cuộc biểu tình. Nguồn gốc từ Latinh suffocare, từ sub- (dưới) + facere (làm). Hình ảnh gợi nhớ: tưởng tượng một chiếc chăn nặng đè lên ngực làm bạn hụt hơi, giúp liên tưởng đến sự ngộp thở.
Người nói tiếng Việt có xu hướng dùng suffocate với nghĩa đen và nghĩa bóng nhầm lẫn vào một số trường hợp áp lực, khiến người học dễ nhầm lẫn với từ ngữ khác.
What does the word 'suffocate' mean?
Which sentence uses 'suffocate' correctly?
Which word is most similar to 'suffocate'?
What is the opposite of 'suffocate'?
Can you think of a real-life scenario where someone might feel like they are suffocating?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật