LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

sugarcane - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sugarcane Ý nghĩa của Từ

  • Một loại cây nhiệt đới cao sản xuất đường
  • Các thân cây thu hoạch được chế biến để chiết xuất đường
  • Sử dụng trong nhiều ứng dụng ẩm thực và đồ uống.
Illustration for this word

sugarcane Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sugarcane Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈʃʊgəkeɪn/
Mỹ /ˈʃʊɡərˌkeɪn/
Tiết
sugarcane

sugarcane Từ nguyên của Từ

Gốc: đường (chất ngọt) + mía (cỏ cao). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'sucarum' → Pháp cổ 'sucre cane' → Tiếng Anh 'sugarcane'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cánh đồng cỏ cao dưới ánh mặt trời, đầy nước ép ngọt dính khiến mọi người đều hạnh phúc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'sugarcane'?

A.A type of fruit
B.A sweet dessert
C.A tall grass used for making sugar
D.A type of animal
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'sugarcane' correctly.

A.The sugarcane is a popular type of dog.
B.She walked through the sugarcane field during her vacation.
C.Chefs often use sugarcane to enhance the flavor of their sauces.
D.He danced joyfully under the sugarcane moon.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'sugarcane'?

A.Cane
B.Corn
C.Cereal
D.Vegetable
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'sugarcane'?

A.Caffeine
B.Sour fruit
C.Bitterness
D.Salt
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where sugarcane is important?

A.They used the material to construct their house.
B.The farmers harvested a crop used for sweetening beverages.
C.She enjoys reading novels under a tree.
D.He collects rare coins.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ