suite - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ tiếng Latinh 'suita' (theo, đồng hành); được hình thành qua tiếng Pháp cổ, phát triển thành tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nhóm phòng thanh lịch chảy cùng nhau như một bài hát hòa hợp, mỗi phòng là một phần của một bộ đẹp.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm đưa tay chạm nắm cửa, đẩy nhẹ và bước vào căn hộ suite yên tĩnh. Em điều chỉnh điều hòa, kéo rèm và cảm nhận ánh sáng cùng không khí đổi thay quanh em. Em đặt vali lên bàn và lắng nghe không gian hòa vào nhịp của mình. Lúc ấy, suite không chỉ là một nơi mà còn là một sân khấu nhỏ giúp nhịp ngày của em trôi trảy hơn.
Trong tiếng Anh, từ suite có thể chỉ một căn phòng ghép lại với nhau cho mục đích nhất định, một chuỗi đồ vật liên quan hoặc một bản nhạc gồm nhiều động. Ở khách sạn, suite thường là một căn hộ sang trọng với phòng khách và phòng ngủ; trong nhạc, một bản nhạc hợp khúc hay một tập các động. Người học nên phân biệt với từ 'suit' (vest) khi nghe gần như giống nhau.
Đối với người Việt: suite có thể là căn hộ/phòng khách sạn, chuỗi đồ vật liên quan hoặc một bản nhạc nhiều động; ngữ cảnh quyết định nghĩa của từ.
What is the meaning of the word 'suite'?
Which sentence uses 'suite' correctly?
Which word is most similar to 'suite'?
What is the opposite of 'suite'?
Can you think of a real-life context for the word 'suite'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật