LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

suite - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

suite Ý nghĩa của Từ

  • một tập hợp các phòng được chỉ định cho một mục đích cụ thể
  • một loạt các mục hoặc tác phẩm liên kết với nhau
  • một tác phẩm âm nhạc bao gồm nhiều chuyển động
Illustration for this word

suite Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

suite Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /swiːt/
Mỹ /swiːt/
Tiết
suite

suite Từ nguyên của Từ

Từ tiếng Latinh 'suita' (theo, đồng hành); được hình thành qua tiếng Pháp cổ, phát triển thành tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nhóm phòng thanh lịch chảy cùng nhau như một bài hát hòa hợp, mỗi phòng là một phần của một bộ đẹp.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em đưa tay chạm nắm cửa, đẩy nhẹ và bước vào căn hộ suite yên tĩnh. Em điều chỉnh điều hòa, kéo rèm và cảm nhận ánh sáng cùng không khí đổi thay quanh em. Em đặt vali lên bàn và lắng nghe không gian hòa vào nhịp của mình. Lúc ấy, suite không chỉ là một nơi mà còn là một sân khấu nhỏ giúp nhịp ngày của em trôi trảy hơn.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, từ suite có thể chỉ một căn phòng ghép lại với nhau cho mục đích nhất định, một chuỗi đồ vật liên quan hoặc một bản nhạc gồm nhiều động. Ở khách sạn, suite thường là một căn hộ sang trọng với phòng khách và phòng ngủ; trong nhạc, một bản nhạc hợp khúc hay một tập các động. Người học nên phân biệt với từ 'suit' (vest) khi nghe gần như giống nhau.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dung suite khi nói về một căn phòng liên kết hoặc một tập hợp đồ dùng liên quan, hoặc một tác phẩm nhạc có nhiều động.
  • Trong khách sạn, suite thường là căn hộ sang trọng có phòng khách và phòng ngủ.
  • Với nhạc, suite là một tập hợp các động.
  • Tránh nhầm với từ 'suit' (áo vest) do cách phát âm tương tự.
  • Trong tiếng Việt, có thể viết là suite hoặc suýt tùy ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Suite chỉ là phòng khách sạn
  • suite và suit có thể hoán đổi
  • Tất cả các suite đều đắt đỏ
  • Suite luôn là một tác phẩm nhạc
  • Có thể dùng suite mà không có ngữ cảnh

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt: suite có thể là căn hộ/phòng khách sạn, chuỗi đồ vật liên quan hoặc một bản nhạc nhiều động; ngữ cảnh quyết định nghĩa của từ.

Mẹo Học

  • Luyện tập ba nghĩa trong từng ngữ cảnh (khách sạn, tập hợp vật dụng, bản nhạc hợp khúc).
  • Nhớ cụm 'a suite of' để nói về một tập hợp công cụ hoặc nhiệm vụ.
  • Phân biệt giữa suite và suit về cách phát âm và hoàn cảnh dùng.
  • Sử dụng thẻ từ với hình ảnh để liên hệ giữa khách sạn và nhạc.
  • Ghi chú cách viết khác nhau tùy ngôn ngữ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'suite'?

A.A piece of jewelry
B.A type of fruit
C.A group of rooms
D.A type of dance
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'suite' correctly?

A.She wore a suite to the party.
B.The hotel suite was delicious.
C.I love eating sweets in my suite.
D.He danced the suite all night.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'suite'?

A.Dessert
B.Collection
C.Piece
D.Piano
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'suite'?

A.Sibling
B.Single
C.Soup
D.Scooter
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context for the word 'suite'?

A.Arranging furniture in a room
B.Booking a hotel suite for a vacation
C.Cooking a family meal
D.Playing a musical instrument

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ