LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

sumerian - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sumerian Ý nghĩa của Từ

  • nền văn minh cổ đại từ miền nam Mesopotamia
  • người Sumer nổi tiếng với hệ thống chữ viết và văn hóa sớm

sumerian Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sumerian Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /sjuːˈmɛr.i.ən/
Mỹ /suˈmɛr.i.ən/
Tiết
sumerian

sumerian Từ nguyên của Từ

sumerian = gốc 'Sumer' + hậu tố '-ian', phát sinh từ tiếng Ba Tư cổ qua tiếng Akkadia sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng người Sumer bên cạnh những ziggurat của họ, phát minh ra chữ viết và nông nghiệp trong vùng Mesopotamia màu mỡ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'sumerian' refer to?

A.Relating to an ancient civilization in Mesopotamia
B.A type of ancient writing
C.A modern dance style
D.A type of fabric
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'sumerian' correctly?

A.The sumerian fruit was ripe for picking.
B.He played a sumerian tune on the piano.
C.The Sumerian culture left a lasting impact on the development of writing.
D.I sumerian the cake at the bakery.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'sumerian'?

A.Fictional
B.Modern
C.Ancient
D.Contemporary
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'sumerian'?

A.Futuristic
B.Obsolete
C.Contemporary
D.Immediate
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might reference 'sumerian'?

A.He was reading a sumerian book about modern technology.
B.A discussion about the history of writing and civilization might mention an ancient culture.
C.She watched a movie featuring sumerian superheroes.
D.The recipe called for a sumerian ingredient that was hard to find.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ