LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

superintendent - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

superintendent Ý nghĩa của Từ

  • một quan chức phụ trách một tổ chức hoặc hoạt động
  • một người giám sát người khác
  • một quản lý trong một quận trường học
Illustration for this word

superintendent Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

superintendent Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌsuːpərɪnˈtɛndənt/
Mỹ /ˌsuːpərɪnˈtɛndənt/
Tiết
superintendent

superintendent Từ nguyên của Từ

superintendent = super- (trên) + intendere (kéo hoặc chỉ đạo). Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một hình bóng cao lớn đứng trên mái nhà quan sát một thành phố nhộn nhịp, chỉ huy mọi người bên dưới.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm chặt kế hoạch, quay ghế để nhìn bảng từ trên cao. Tôi đẩy và kéo các ghi chú, move lịch trình và giữ nhóm tiến về mục tiêu tiếp theo. Khi nhịp độ thay đổi, tôi cảm nhận lực ở tay và sự cần thiết để duy trì sự kiểm soát. Cảm giác đó gợi lên vai trò người nắm được toàn cảnh, tức là superintendent.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Superintendent là gì? Từ này chỉ người đứng đầu một tổ chức hoặc một hoạt động, có quyền giám sát người khác và điều phối tài nguyên. Trong lĩnh vực giáo dục, superintendant của một khu vực quản lý nhiều trường, thiết lập ưu tiên và báo cáo lên hội đồng. Người Việt học tiếng Anh thường nhầm lẫn với từ quản lý cấp độ thấp hoặc giám đốc trường; điều quan trọng là nhận biết phạm vi chịu trách nhiệm và cấp độ lãnh đạo.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Sử dụng dạng danh từ formal
  • 2) Phân biệt với quản lý và giám đốc
  • 3) Dùng cho ngữ cảnh quận/hội đồng chứ không phải một trường duy nhất
  • 4) Xác định ngữ cảnh (giáo dục hay hành chính)
  • 5) Chính tả: tránh superintendant

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không phải hiệu trưởng; cấp độ quyền lực cao hơn
  • Không chỉ giám sát một nhóm nhỏ
  • Có thể nhầm với quản lý hay giám đốc ở công ty
  • Khó phân biệt với từ supervisor do gốc từ tương đồng
  • Chính tả: không phải superintendant

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người đọc tiếng Việt: từ này ám chỉ quản trị ở cấp cao của một tổ chức, không phải người giám sát tại chỗ. Người học dễ nhầm với quản lý hay giám đốc trường tùy ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: distrito, giáo dục, quản trị
  • So sánh với hiệu trưởng và quản lý theo ngữ cảnh
  • Đọc tài liệu chính thức để thấy cách dùng
  • Luyện tập với các cuộc đối thoại về quyết định chính sách
  • Nhận diện ngữ cảnh trường học vs chính quyền
  • Chính tả: tránh superintendant

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'superintendent'?

A.An animal species
B.A person in charge
C.A type of food
D.A piece of furniture
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'superintendent' correctly?

A.The cat climbed the superintendent.
B.The superintendent managed the school.
C.I ate a delicious superintendent.
D.Let's buy a new superintendent.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'superintendent'?

A.Employee
B.Student
C.Janitor
D.Supervisor
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'superintendent'?

A.Leader
B.Director
C.Employee
D.Manager
Bước 5: Thành thạo

In what situation would you encounter a superintendent?

A.At a zoo
B.In a school
C.In a restaurant
D.At the beach

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
River Light Festival and the Raft Race

Culture & Festivals

2026.02.23 · 2:00 · B1 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ