ý nghĩa và định nghĩa của siêu thị
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
super- = trên, chợ = nơi mua bán. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'super', có nghĩa là 'trên' và 'mercatus', có nghĩa là 'chợ'. Hãy tưởng tượng một chợ khổng lồ trên những đám mây, nơi mọi thứ bạn muốn đều nằm trong tầm tay.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nắm tay vào quai giỏ hàng và đẩy move nó dọc theo các lối đi sáng bóng. Tôi rẽ, điều chỉnh nhịp bước và đặt từng món vào giỏ khi danh sách trong đầu thay đổi. Trọng lượng và tiếng ồn của cửa hàng tạo cho tôi cảm giác tập trung và kiểm soát. Đến quầy thanh toán, mua sắm biến thành kế hoạch cho bữa ăn ở nhà.
Một siêu thị là một cửa hàng lớn, nơi bán thực phẩm và nhiều mặt hàng khác theo mô hình tự phục vụ. Tiếng Việt dùng từ 'siêu thị' để chỉ cửa hàng quy mô lớn, khác với 'tiệm tạp hóa' nhỏ hơn. Trong thực tế, mua sắm tại siêu thị thường cho phép khách tự chọn hàng trên kệ, đưa vào giỏ và thanh toán ở quầy thu ngân. Từ supermarket ám chỉ một cửa hàng lớn có nhiều khu vực; học viên thường nhầm với grocery store, vốn dùng ở Mỹ cho cửa hàng nhỏ hơn. Các collocations phổ biến: chuỗi siêu thị, mua sắm hàng tuần ở siêu thị, khuyến mãi và thẻ thành viên. Phong cách phát âm nhấn mạnh hai phần 'su' và 'market' để nghe tự nhiên.
Người nói tiếng Việt nên hiểu siêu thị là cửa hàng quy mô lớn có nhiều khu vực; tiệm tạp hóa nhỏ hơn sẽ có phạm vi sản phẩm hẹp. Việc phân biệt với grocery store sẽ giúp học đúng từ vựng.
What is the meaning of the word 'supermarket'?
Which sentence uses the word 'supermarket' correctly?
What is a synonym for 'supermarket'?
What is an antonym for 'supermarket'?
In what real-life context would you typically visit a 'supermarket'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật