LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ý nghĩa và định nghĩa của siêu thị

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

supermarket Ý nghĩa của Từ

  • cửa hàng lớn bán thực phẩm và các sản phẩm khác
  • cửa hàng tự phục vụ cung cấp đa dạng hàng hóa
  • siêu thị thường bao gồm nhiều phòng ban
Illustration for this word

supermarket Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

supermarket Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsuːpəˌmɑːkɪt/
Mỹ /ˈsuːpərˌmɑrkɪt/
Tiết
supermarket

supermarket Từ nguyên của Từ

super- = trên, chợ = nơi mua bán. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'super', có nghĩa là 'trên' và 'mercatus', có nghĩa là 'chợ'. Hãy tưởng tượng một chợ khổng lồ trên những đám mây, nơi mọi thứ bạn muốn đều nằm trong tầm tay.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm tay vào quai giỏ hàng và đẩy move nó dọc theo các lối đi sáng bóng. Tôi rẽ, điều chỉnh nhịp bước và đặt từng món vào giỏ khi danh sách trong đầu thay đổi. Trọng lượng và tiếng ồn của cửa hàng tạo cho tôi cảm giác tập trung và kiểm soát. Đến quầy thanh toán, mua sắm biến thành kế hoạch cho bữa ăn ở nhà.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một siêu thị là một cửa hàng lớn, nơi bán thực phẩm và nhiều mặt hàng khác theo mô hình tự phục vụ. Tiếng Việt dùng từ 'siêu thị' để chỉ cửa hàng quy mô lớn, khác với 'tiệm tạp hóa' nhỏ hơn. Trong thực tế, mua sắm tại siêu thị thường cho phép khách tự chọn hàng trên kệ, đưa vào giỏ và thanh toán ở quầy thu ngân. Từ supermarket ám chỉ một cửa hàng lớn có nhiều khu vực; học viên thường nhầm với grocery store, vốn dùng ở Mỹ cho cửa hàng nhỏ hơn. Các collocations phổ biến: chuỗi siêu thị, mua sắm hàng tuần ở siêu thị, khuyến mãi và thẻ thành viên. Phong cách phát âm nhấn mạnh hai phần 'su' và 'market' để nghe tự nhiên.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhắc lại: siêu thị lớn hơn tiệm tạp hóa. Dùng với chuỗi siêu thị và mua sắm hàng tuần. Khi nói đến nơi quen thuộc, dùng 'đi đến siêu thị đó'. Phân biệt supermarket và grocery store: supermarket thường lớn hơn, nhiều khu vực. Cụm từ hay: chuỗi siêu thị, mua sắm tại siêu thị, khuyến mãi, thẻ thành viên. Phát âm: nhấn mạnh hai âm 'su' và 'market'.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Siêu thị không phải lúc nào cũng giống tiệm tạp hóa nhỏ.
  • Siêu thị có thể bán cả đồ dùng gia đình, không chỉ thực phẩm.
  • Các nhãn hiệu có thể khác nhau tùy vùng miền.
  • Việc dùng mạo từ với supermarket có thể khác nhau theo ngữ cảnh.
  • Grocery store không phải lúc nào cũng bằng supermarket.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người nói tiếng Việt nên hiểu siêu thị là cửa hàng quy mô lớn có nhiều khu vực; tiệm tạp hóa nhỏ hơn sẽ có phạm vi sản phẩm hẹp. Việc phân biệt với grocery store sẽ giúp học đúng từ vựng.

Mẹo Học

  • 1) Ghi nhớ các collocations phổ biến: chuỗi siêu thị, mua sắm hàng tuần.
  • 2) Luyện phân biệt siêu thị và tiệm tạp hóa về quy mô.
  • 3) Nghe từ vựng liên quan đến khu vực và khuyến mãi.
  • 4) Phát âm rõ 'su' và 'market'.
  • 5) Sử dụng mạo từ khi nói về siêu thị cụ thể.
  • 6) Học các từ khu vực như hypermarket.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'supermarket'?

A.A place to buy books
B.A restaurant
C.A place to buy clothes
D.A large store selling groceries and other household goods
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'supermarket' correctly?

A.I bought bananas and bread at the supermarket.
B.I rented a movie at the supermarket.
C.I ate dinner at the supermarket.
D.I bought a new dress at the supermarket.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'supermarket'?

A.Bookstore
B.Cinema
C.Grocery store
D.Pharmacy
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'supermarket'?

A.Library
B.Department store
C.Bakery
D.Pet store
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you typically visit a 'supermarket'?

A.To buy clothing
B.To purchase groceries
C.To get a haircut
D.To watch a movie

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Shopping and Small Talk

At the Supermarket

2026.02.22 · 0:36 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Shopping and Small Talk

At the Supermarket

2026.01.29 · 0:32 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Shopping for Bath Items

At the Supermarket

2025.10.17 · 0:29 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Regenerating a High Street

Urban Development

2026.02.06 · 1:27 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Clinic Visit for Stomach Pain and Rash

Health Clinic Visit

2026.01.09 · 1:19 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ