LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

superstitious - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

superstitious Ý nghĩa của Từ

  • có niềm tin hoặc thực hành dựa trên các ảnh hưởng siêu nhiên
  • thể hiện niềm tin vào may mắn hoặc ngẫu nhiên
  • sợ hãi một cách phi lý hoặc tin vào điềm báo
Illustration for this word

superstitious Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

superstitious Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌsuːpəˈstɪʃəs/
Mỹ /ˌsuːpərˈstɪʃəs/
Tiết
superstitious

superstitious Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'super-' (trên) + 'stitio' (đứng) → Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → Anh. Hình ảnh trí nhớ: Hãy tưởng tượng một người đứng dưới một cái thang, không chắc liệu có nên đi qua hay không do sợ vận rủi, thể hiện ảnh hưởng kéo dài của sự mê tín.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

superstitious là tính từ mô tả niềm tin hoặc thực hành dựa trên các yếu tố siêu nhiên, may mắn hoặc điềm báo. Nó thường nói về những người tin rằng một số con số, vật phẩm hoặc nghi lễ mang lại may mắn hoặc vận rủi, ngay cả khi không có chứng cứ hợp lý. Trong tiếng Anh, có thể nói be superstitious, someone is superstitious, hoặc beliefs superstitious. Thuật ngữ này thường mang sắc thái phê bình. Ví dụ: tin vào số 13, tránh bước dưới thang, mang vật hộ mạng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy cẩn thận khi đánh giá tín ngưỡng là phi lý. Dùng be superstitious about hoặc beliefs superstitious. Phân biệt mê tín với tôn giáo hoặc khoa học. Tránh khái quát. Sử dụng ngôn ngữ chính xác. Xem xét bối cảnh văn hóa khi nói về may mắn và điềm báo.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn mê tín với tôn giáo hoặc khoa học
  • Cho rằng mọi niềm tin dựa vào may mắn đều là mê tín
  • Giả định người mê tín ở mọi khía cạnh là phi lý
  • Gắn mác một nhóm là mê tín
  • Tin rằng mê tín luôn đi kèm với sợ xấu

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh có thể nhầm lẫn giữa mê tín và tôn giáo; nhấn mạnh ngữ cảnh cụ thể giúp câu văn tự nhiên.

Mẹo Học

  • Học các collocation thông dụng: be superstitious about, beliefs superstitious
  • So sánh với danh từ superstition
  • Phân biệt mê tín với tôn giáo hoặc lý thuyết dựa trên bằng chứng
  • Thực hành với các tình huống văn hoá (số, cầu thang, thứ sáu ngày 13)
  • Điều chỉnh giọng văn cho phù hợp ngữ cảnh
  • Sử dụng ví dụ thực tế để luyện tập

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'superstitious' mean?

A.Having a belief in supernatural influences
B.Being very rational and logical
C.Avoiding all forms of tradition
D.Being cautious about unfamiliar places
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'superstitious' correctly?

A.They were superstitious regarding their weekend plans.
B.He has superstitious ideas about climate change.
C.She is very superstitious and carries a lucky charm.
D.Superstitious feelings can be proven with scientific data.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'superstitious'?

A.Magical
B.Skeptical
C.Cynical
D.Faithful
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'superstitious'?

A.Skeptical
B.Faithful
C.Traditional
D.Creative
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where someone is influenced by their beliefs?

A.You might see someone avoid walking under ladders due to their beliefs.
B.Many people enjoy festivals and celebrations during the summer.
C.A scientist is preparing for an experiment with new technologies.
D.People often change their routines based on personal comfort.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ