LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

superstructure - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

superstructure Ý nghĩa của Từ

  • cấu trúc được xây dựng trên nền tảng
  • cấu trúc phức tạp được hình thành từ nhiều phần kết nối với nhau
  • các hệ thống xã hội, chính trị và kinh tế được xây dựng trên các cấu trúc cơ sở.
Illustration for this word

superstructure Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

superstructure Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsuːpəstrʌktʃə/
Mỹ /ˈsuːpərstrʌktʃɚ/
Tiết
superstructure

superstructure Từ nguyên của Từ

siêu cấu trúc: từ 'siêu-' (trên) + 'cấu trúc' (công trình); bắt nguồn từ tiếng Latinh 'super' + 'cấu trúc' từ tiếng Pháp cổ; hãy tưởng tượng một lâu đài lớn được xây dựng trên những cột cao, đại diện cho các hệ thống phức tạp được xây dựng dựa trên các ý tưởng cơ bản.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Superstructure là danh từ có nghĩa là một kết cấu vật lý được dựng trên nền móng, hoặc thường được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một hệ thống phức tạp gồm nhiều phần liên kết với nhau, đặt trên nền tảng cơ sở. Trong lý thuyết xã hội, thuật ngữ này mô tả các hệ thống xã hội, chính trị và kinh tế phát sinh từ điều kiện nền tảng. Trong tiếng Việt, khi nói về tòa nhà ta dùng từ cấu trúc hoặc kết cấu; còn khi nói về khía cạnh xã hội, 'superstructure' được hiểu như tầng lớp trên của cơ cấu xã hội. Nguồn gốc ngữ âm từ 'super' (ở trên) + 'structure' (cấu trúc).

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng 'superstructure' để mô tả hệ thống trừu tượng và ý thức hệ; với vật thể vật lý thì dùng 'structure' hoặc 'kết cấu'. Không nhầm với hạ tầng cơ bản trong cuộc trò chuyện hằng ngày. Trong lý thuyết Mác, ghép với 'base' để thảo luận quan hệ sản xuất. Phát âm: soo-pər-struck-chər. Thành ngữ hay gặp: siêu cấu trúc văn hóa, siêu cấu trúc pháp lý.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm với cơ sở hạ tầng; nền và siêu cấu trúc là hai khái niệm khác nhau.
  • Cho rằng nó luôn ám chỉ một tòa nhà vật lý.
  • Sử dụng sai trong bối cảnh xã hội hoặc lý thuyết.
  • Phát âm không chuẩn khiến người nghe khó hiểu.
  • Quên rằng nó thường có nghĩa là tầng lớp xã hội trên nền tảng nhất định.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, người học thường cần phân biệt giữa nghĩa đen (toà nhà) và nghĩa bóng trong lý thuyết xã hội. Cấu trúc cơ sở trên là khung lý thuyết khó nắm bắt lúc đầu.

Mẹo Học

  • So sánh với hạ tầng để hiểu sự khác biệt (vật lý vs hệ thống).
  • Ghép với cơ sở để thảo luận quan hệ sản xuất.
  • Luyện phát âm và các collocations phổ biến.
  • Ghi chú ngữ cảnh học thuật và đời sống hàng ngày.
  • Ôn lại nguồn gốc từ để ghi nhớ ý nghĩa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of superstructure?

A.The overall system of concepts built upon a base
B.An additional structure built above a foundation
C.A supporting framework of a building
D.A type of building material
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of the word superstructure in a sentence.

A.He decided to buy a new superstructure for his car.
B.The superstructure of the theory was well received by the audience.
C.The superstructure of the mountain was breathtaking.
D.She wore a superstructure dress to the party.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to superstructure?

A.Infrastructure
B.Framework
C.Surface
D.Foundation
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of superstructure?

A.Layer
B.Foundation
C.Position
D.Skin
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context in which the term superstructure might be used?

A.The underlying principles of the organization shaped its superstructure.
B.They built the scaffolding to support the construction.
C.Her interest in architecture led her to study different materials.
D.The framework of the model was fragile and needed reinforcement.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ