LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ví dụ về cách giám sát tại nơi làm việc

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

supervise Ý nghĩa của Từ

  • giám sát công việc của người khác
  • chỉ đạo và quản lý các hoạt động
  • theo dõi một nhiệm vụ hoặc quy trình
Illustration for this word

supervise Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

supervise Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsjuːpəvaɪz/
Mỹ /ˈsuːpərvaɪz/
Tiết
supervise

supervise Từ nguyên của Từ

Phân tích từ gốc: super- = trên, vis = xem. Xuất xứ lịch sử: Latin → Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người giám sát đứng cao trên một nhóm, theo dõi cẩn thận để đảm bảo mọi thứ diễn ra suôn sẻ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi bước vào phòng, cuốn sổ trên tay, và bước chân nhẹ để quan sát bàn làm việc. Tôi nhìn nhóm người phân công nhiệm vụ và sắp xếp dụng cụ, giữ nhịp làm việc. Nỗ lực trở nên có mục đích khi tôi điều chỉnh kế hoạch và giữ khoảng tự tin cho mọi người. Giám sát giống như lái một chiếc thuyền nhỏ: tôi xác định hướng đi, giữ nhịp và đổi hướng khi cần.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Việt, 'giám sát' có nghĩa là theo dõi, quản lý và điều hành hoạt động của người khác. Các ngữ cảnh phổ biến gồm giám sát đội ngũ, giám sát dự án, giám sát quy trình để đảm bảo đúng chuẩn. Người giám sát phải phân công công việc, đặt thời hạn, theo dõi tiến độ và đưa phản hồi để đảm bảo chất lượng. Giám sát khác với làm công việc mình; nó nhấn mạnh trách nhiệm và quản trị. Hình ảnh nhớ: một người ở phía trên, nhìn xuống để đảm bảo mọi thứ diễn ra suôn sẻ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Ghi chú sử dụng: động từ tường thuật có tân ngữ trực tiếp (một đội, một dự án, một quy trình). Tránh nói 'giám sát trên'. Nhấn mạnh lãnh đạo và điều phối, không phải làm công việc thay người. Gợi ý: giám sát đội ngũ, giám sát dự án. Có thể dùng thể bị động khi cần.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn giữa giám sát và chỉ theo dõi
  • Nghĩ rằng giám sát là làm việc thay cho người khác
  • HIểu nhầm là kiểm soát quá mức
  • Dùng từ đồng nghĩa ở vị trí sai
  • Lỗi giới từ khi dùng với giới từ

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, giám sát gắn với lãnh đạo và trách nhiệm, không phải làm việc thay. Sai lầm phổ biến là cho rằng giám sát là chỉ theo dõi mà bỏ qua phần quản lý và quyết định.

Mẹo Học

  • Học các ý nghĩa cốt lõi: chỉ huy, điều phối, giám sát.
  • Luyện tập với các đối tượng phổ biến: giám sát một đội, một dự án, một quy trình.
  • Phân biệt giữa xem/nhìn và giám sát trong từng ngữ cảnh.
  • Nhớ đây là động từ t‑huộc thực thể: bạn giám sát ai đó hoặc cái gì đó.
  • Dùng 'oversee' khi cần phạm vi rộng hơn.
  • Luyện dạng bị động: dự án đã được giám sát bởi...

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'supervise'?

A.To decorate
B.To swim across a river
C.To dig a hole
D.To observe and direct
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'supervise' used correctly?

A.The teacher will supervise the students during the exam.
B.She sang a supervise song.
C.They went to supervise at the beach.
D.He supervised the flowers in the garden.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym of 'supervise'?

A.Oversee
B.Neglect
C.Help
D.Ignore
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'supervise'?

A.Inspect
B.Neglect
C.Monitor
D.Facilitate
Bước 5: Thành thạo

How would 'supervise' be applied in a real-world context?

A.Supervising a cooking class
B.Supervising a construction site
C.Supervising a circus performance
D.Supervising a photography exhibit

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
School Picnic Arrangements and Photo Opportunity

Parenting & Education

2025.12.06 · 1:08 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Job Interview: Candidate with Retail Background

Job Interview

2025.10.23 · 1:13 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ