LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

supreme - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

supreme Ý nghĩa của Từ

  • cao nhất về cấp bậc hoặc quyền hạn
  • quan trọng nhất hoặc mức độ lớn nhất
  • cuối cùng hoặc chung cuộc
Illustration for this word

supreme Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

supreme Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /səˈpriːm/
Mỹ /səˈprim/
Tiết
supreme

supreme Từ nguyên của Từ

supreme = super- (trên) + emere (lấy) → Latin 'supremus' → Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một vị vua trên đỉnh núi, cai quản tất cả phía dưới, biểu tượng cho quyền lực cao nhất.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Hít một hơi thật sâu, tôi move ánh nhìn lên phía trên, nhắm tới điểm cao nhất. Đẩy lùi những nghi ngờ và điều chỉnh sự tập trung vào điều quan trọng nhất, cho đến khi đỉnh núi ở trong tầm với. Nỗ lực ấy trở thành một sức mạnh nhẹ nhàng, giúp tôi giữ điều tốt nhất ở phía trước. Khi tôi quyết định giữ đỉnh, cảm giác supreme dần hiện lên.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Supreme trong tiếng Việt thông dụng để chỉ vị trí cao nhất hoặc quyền lực tối thượng, thường gặp ở ngữ cảnh formal hoặc trong các thuật ngữ pháp lý. Người học dễ nhầm với từ khác mang nghĩa 'vô cùng' hay 'tối ưu'. Suprem e nhắc đến một vị trí tuyệt đối trong một hệ thống, không phải chỉ một mức độ cao thông thường.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng tối cao để chỉ vị trí hoặc quyền lực cao nhất trong ngữ cảnh trang trọng. Tránh dùng như một kính ngữ quá phổ thông. Trong bối cảnh pháp lý hoặc nhà nước, gặp các cụm như tòa án tối cao. Tránh ghép so sánh kép như more supreme. Khi miêu tả chất lượng, nói chất lượng tối cao. Từ ngữ này thường xuất hiện trong các tiêu đề cố định.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Supreme không phải là từ tăng cường thông dụng
  • Có thể dùng cho cơ quan, không chỉ cá nhân
  • Không được dùng more supreme
  • Khác biệt với ultimate hoặc extreme
  • Thường gặp trong tiêu đề cố định

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Anh, tối cao là từ ngữ trang trọng chỉ vị trí cao nhất trong hệ thống. Không phải từ tăng cường mang tính nói chuyện hàng ngày. Thường nhầm với từ ultimate hoặc extreme; tối cao nhấn mạnh vị trí đỉnh trong một cơ cấu, còn ultimate mang nghĩa cuối cùng của tiến trình.

Mẹo Học

  • Kết hợp tối cao với danh từ thể hiện hệ thống cấp bậc (tòa án, quyền lực)
  • Phân biệt tối cao và cuối cùng ở ngữ nghĩa
  • Học các cụm cố định và danh hiệu
  • Tránh dùng more supreme; chỉ dùng dạng so sánh tuyệt đối
  • Luyện viết formal cho ngữ cảnh pháp lý/chính trị

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the best definition of the word 'supreme'?

A.Slightly better than average
B.Highest in rank, authority, or quality
C.Unimportant or trivial
D.Causing extreme suffering
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'supreme' correctly?

A.They waited for the supreme at the bus stop for over an hour.
B.She poured a supreme of milk into the recipe to make it richer.
C.The supreme court issued a landmark ruling that changed national policy.
D.He placed the supreme on the shelf and closed the door.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar in meaning to 'supreme'?

A.mediocre
B.ordinary
C.paramount
D.minor
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'supreme'?

A.inferior
B.dominant
C.paramount
D.ultimate
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where this word would be appropriate?

A.When a local coffee shop runs a discount for budget-conscious customers.
B.When a country's highest court has final authority on constitutional issues.
C.When a student completes a hobby project over a weekend.
D.When a neighborhood organizes a small block party for residents.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Ordering at a Restaurant

Restaurant Order

2025.09.26 · 0:26 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Art of Finding Solitude in Nature

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.02 · 2:33 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ