surrogate - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
surrogate = sur- (từ Latin 'sub-' có nghĩa là 'dưới' hoặc 'dưới đây') + rogate (từ Latin 'rogare' có nghĩa là 'hỏi'). Nguồn gốc lịch sử: Latin→Pháp cổ→Tiếng Anh. Hãy hình dung một người dưới một cái mái vòm, tượng trưng cho sự hỗ trợ và thay thế, yêu cầu ai đó can thiệp.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSurrogate có ba nghĩa chính: một người thay thế người khác trong vai trò, một người thay thế hợp pháp; trong sinh sản, một người mang thai hộ để sinh con cho người khác; trong tiếng Anh, surrogate thường gắn với substituting hoặc proxy tùy ngữ cảnh. Người học nên chú ý sự khác biệt ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn giữa substitute và proxy hay đại diện hợp pháp.
Trong tiếng Việt, surrogate có thể là người thay thế hoặc đại diện hợp pháp, tùy ngữ cảnh; nên phân biệt với các nghĩa liên quan đến sinh sản hoặc quyền hành.
What is the meaning of 'surrogate'?
In which sentence is 'surrogate' used correctly?
Which word is a synonym of 'surrogate'?
What is the opposite of 'surrogate'?
How is the concept of 'surrogate' utilized in the field of medicine?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật