LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

sustain - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sustain Ý nghĩa của Từ

  • hỗ trợ hoặc duy trì
  • duy trì trong thời gian dài
  • tiếp tục tồn tại hoặc hoạt động
Illustration for this word

sustain Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sustain Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /səˈsteɪn/
Mỹ /səˈsteɪn/
Tiết
sustain

sustain Từ nguyên của Từ

sustain = sus- (từ dưới) + tain (giữ) → Latinh 'sustinere' (đỡ) → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng bạn đang giữ một vật nặng từ dưới lên để giữ nó ổn định.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nhấc ngón tay và di chuyển một tờ giấy để xem nó có đứng vững không. Khi nó yên vị, tôi cảm nhận nhịp điệu giữ gìn đang nảy sinh trong đầu. Tôi điều chỉnh nhịp thở và tăng chút nỗ lực để mọi việc tiếp tục tồn tại và hoạt động. Dần dần, sự kiên trì này trở thành một sức mạnh nâng đỡ cả ngày.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sustain là một động từ có nghĩa là duy trì hoặc giữ cho một thứ gì đó tiếp tục tồn tại hoặc hoạt động trong một thời gian dài. Nó có thể diễn đạt việc hỗ trợ vật lý từ dưới lên để giữ cho kết cấu ổn định hoặc duy trì hệ thống, mối quan hệ, hay mức sống. Trong tiếng Việt thường dùng sustain để nhấn mạnh sự liên tục và nỗ lực kéo dài, chứ không phải một hành động ngắn hạn. Người học cần phân biệt sustain với các từ như hỗ trợ, duy trì và tiếp tục, vì mỗi từ mang sắc thái thời gian và mức độ can thiệp khác nhau.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng sustain cho hành động kéo dài theo thời gian, không phải hành động một lần. Kết hợp với danh từ có thể duy trì được. Dùng trạng từ như liên tục, đều đặn, qua thời gian. Cân nhắc nguồn lực và nỗ lực cần thiết. Phân biệt với support và maintain về sắc thái và thời gian.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Sustain là hành động hỗ trợ một lần
  • Maintain giống sustain ở mọi ngữ cảnh
  • Bỏ qua thời gian; hành động ngắn cũng phù hợp với sustain
  • Nhầm sustain với sustainability ở dạng danh từ
  • Dùng sustain cho mọi đối tượng dù không bền

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, sustain nhấn mạnh sự liên tục và nỗ lực kéo dài, phân biệt với các từ như hỗ trợ hoặc duy trì trong các ngữ cảnh khác nhau.

Mẹo Học

  • Kết nối sustain với kế hoạch và nguồn lực dài hạn
  • So sánh với maintain, continue, last
  • Thực hành với danh từ trừu tượng (bền vững, chịu đựng)
  • Dùng trạng từ diễn đạt thời gian (qua thời gian, liên tục)
  • Xác định tác nhân giữ sustain (người, hệ thống, chính sách)
  • Đọc văn bản dài để thấy ngữ cảnh kiên trì

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'sustain'?

A.Stop
B.Continue
C.Expand
D.Reduce
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'sustain' used in a sentence?

A.She sustained a serious injury
B.They sustained a successful business
C.He sustained his energy levels
D.We sustained a failure
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'sustain'?

A.Increase
B.Destroy
C.Maintain
D.Disappear
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'sustain'?

A.Foster
B.Strengthen
C.Crumble
D.Thrive
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you need to sustain something?

A.Sustaining a healthy diet
B.Destroying a friendship
C.Neglecting household chores
D.Giving up on a dream

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ