LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

swamp - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

swamp Ý nghĩa của Từ

  • khu vực ngập nước; tình huống áp đảo hoặc rối rắm.
  • lấp đầy hoặc phủ bằng nước; làm ngập một thứ gì đó.
Illustration for this word

swamp Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

swamp Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /swɒmp/
Mỹ /swɑmp/
Tiết
swamp

swamp Từ nguyên của Từ

swamp: 'swamp' bắt nguồn từ tiếng Hà Lan trung đại 'swampe'; hình dung một vùng đất ngập nước dày đặc, đầy cây cối và động vật hoang dã, nơi bạn có thể bị mắc kẹt nếu không cẩn thận.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Ụng swamps là khu vực đất ẩm ướt, bị ngập nước và có cây cỏ như sậy, khiến mặt đất lầy lội. Về mặt ẩn dụ, từ này cũng dùng để miêu tả một tình huống quá tải hoặc rối ren đến mức bạn bị áp đảo. Động từ to swamp có nghĩa là làm ngập hay áp đảo ai đó hoặc điều gì bằng nước hoặc bằng một khối lượng công việc lớn. Nguồn gốc từ tiếng Hà Lan trung cổ swampe gợi hình ảnh vùng đầm lầy sình lầy.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Phân biệt danh từ và động từ
  • swamp = vùng đất ẩm hoặc cảm giác bị áp đảo
  • Khác biệt với từ ngữ tương tự như đầm lầy, bãi cọc
  • to swamp có nghĩa là dồn dập làm ngập hoặc áp đảo, không phải chỉ làm cho lúng túng
  • kết hợp giới từ: be swamped by, flood with

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Swamp không phải lúc nào cũng là vùng đất ẩm có cây; có thể là đầm lầy trống trải
  • to swamp có thể dùng với nghĩa ẩn dụ
  • nhầm lẫn swamp với bog, marsh
  • swamp không phải tính từ; swampy mới đúng
  • chú ý với giới từ: be swamped by

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, hình ảnh đầm lầy gợi mạnh mẽ, nhưng cũng có thể dễ bị hiểu sai ở nghĩa bóng khi nói về công việc quá tải hay tình huống khó xử.

Mẹo Học

  • Luyện hai nghĩa: vùng đất ngập nước và áp đảo
  • Nhớ từ loại danh từ/động từ và các collocation phổ biến
  • So sánh swamp với marsh và bog
  • Sử dụng ẩn dụ đúng: be swamped with work vs be swamped by questions
  • Học các cụm từ thường gặp: be swamped by/with, flood with, overwhelm with
  • Đọc và nghe ví dụ tự nhiên để nắm sắc thái

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'swamp' mean?

A.A mountain peak
B.A wetland area
C.A desert oasis
D.An underground cave
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is the word 'swamp' used correctly?

A.She was lost in a swamp of paperwork.
B.The airplane landed on a swamp.
C.He climbed to the top of the swamp.
D.The flowers bloomed beautifully in the swamp.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym for 'swamp'?

A.Marsh
B.Mountain
C.Desert
D.Valley
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'swamp'?

A.Prairie
B.Ocean
C.Jungle
D.Glacier
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you expect to find a swamp?

A.Grasslands
B.Desert
C.Arctic tundra
D.Tropical rainforest

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ